単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 176,946 143,677 226,196 93,580 287,321
2. Điều chỉnh cho các khoản 165,703 6,939 263,553 78,709 164,770
- Khấu hao TSCĐ 108,025 57,882 133,040 83,287 119,386
- Các khoản dự phòng -9,038 11,464 25,710 -13,655 -101,378
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3,767 3,767 -2,677 1,921 2,171
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 20,510 -153,737 6,276 -113,705 519
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 49,972 87,562 101,204 120,861 144,073
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 342,649 150,615 489,749 172,289 452,091
- Tăng, giảm các khoản phải thu -35,171 -866,269 862,861 188,094 -683,831
- Tăng, giảm hàng tồn kho 974 -5,634 841 -4,819 -6,195
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -62,324 938,025 -857,472 595,421 -571,808
- Tăng giảm chi phí trả trước 23,024 -924,009 944,341 -147,251 171,848
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -712,187 -668,995 1,097,688 343,927 -83,852
- Tiền lãi vay phải trả -24,494 24,494 -58,955 -66,323 -182,496
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -25,692 -70,604 28,744 -111,073 -24,685
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 3,597
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -17,125 2,369 -14,949 -9,690
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -510,347 -1,420,009 2,492,848 970,265 -935,022
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -867 2,200 -919,735 -1,405,276 82,606
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 81,261 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -316,500 316,500 -742,160 -377,219
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 169,500 -349,210 667,860 74,000 350,100
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2,640 0 -3,972,380 -89,446
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1,186,577 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -733 145,458 -91,455 41,733 -40,135
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -151,239 114,948 -3,790,033 -1,289,543 -74,094
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 400,000 240,039
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,130,100 1,796,097 1,676,489 1,291,487 1,096,199
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -646,402 -32,693 -773,318 -766,417 -529,589
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 493 0 -6,840 -8,794
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -32,450 -338,457 113,632 -139,731
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 451,248 1,425,441 1,416,803 518,230 658,125
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -210,339 120,380 119,618 198,952 -350,991
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 883,424 676,759 793,464 915,804 1,112,835
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3,675 -3,675 2,721 -1,921 340
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 676,759 793,464 915,804 1,112,835 762,183