|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
344,990
|
135,013
|
176,946
|
143,677
|
226,196
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2,177,037
|
83,831
|
165,703
|
6,939
|
263,553
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-712,489
|
82,825
|
108,025
|
57,882
|
133,040
|
|
- Các khoản dự phòng
|
44,503
|
-15,057
|
-9,038
|
11,464
|
25,710
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,790
|
-238
|
-3,767
|
3,767
|
-2,677
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,551,260
|
-19,475
|
20,510
|
-153,737
|
6,276
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
40,419
|
35,775
|
49,972
|
87,562
|
101,204
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1,832,046
|
218,844
|
342,649
|
150,615
|
489,749
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-941,832
|
17,510
|
-35,171
|
-866,269
|
862,861
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9,566
|
1,740
|
974
|
-5,634
|
841
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,836,167
|
53,595
|
-62,324
|
938,025
|
-857,472
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-579,066
|
3,724
|
23,024
|
-924,009
|
944,341
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
165,893
|
-145,708
|
-712,187
|
-668,995
|
1,097,688
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,117
|
-48,581
|
-24,494
|
24,494
|
-58,955
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-124,404
|
-36,090
|
-25,692
|
-70,604
|
28,744
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-17,243
|
|
-17,125
|
2,369
|
-14,949
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,179,550
|
65,033
|
-510,347
|
-1,420,009
|
2,492,848
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
608,439
|
-152,711
|
-867
|
2,200
|
-919,735
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
81,261
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
139,266
|
|
-316,500
|
316,500
|
-742,160
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-248,114
|
113,600
|
169,500
|
-349,210
|
667,860
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2,646,107
|
-3,080
|
-2,640
|
0
|
-3,972,380
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-621,851
|
2,003
|
|
0
|
1,186,577
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-12,648
|
19,475
|
-733
|
145,458
|
-91,455
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,511,200
|
-20,714
|
-151,239
|
114,948
|
-3,790,033
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
-199,961
|
127,040
|
|
0
|
400,000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-765,909
|
422,568
|
1,130,100
|
1,796,097
|
1,676,489
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
4,086,998
|
-257,373
|
-646,402
|
-32,693
|
-773,318
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-799,227
|
|
|
493
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
294,105
|
|
-32,450
|
-338,457
|
113,632
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2,616,006
|
292,235
|
451,248
|
1,425,441
|
1,416,803
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-52,343
|
336,554
|
-210,339
|
120,380
|
119,618
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
600,765
|
546,631
|
883,424
|
676,759
|
793,464
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1,790
|
238
|
3,675
|
-3,675
|
2,721
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
546,631
|
883,424
|
676,759
|
793,464
|
915,804
|