|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
176,946
|
143,677
|
226,196
|
93,580
|
287,321
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
165,703
|
6,939
|
263,553
|
78,709
|
164,770
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
108,025
|
57,882
|
133,040
|
83,287
|
119,386
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-9,038
|
11,464
|
25,710
|
-13,655
|
-101,378
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3,767
|
3,767
|
-2,677
|
1,921
|
2,171
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
20,510
|
-153,737
|
6,276
|
-113,705
|
519
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
49,972
|
87,562
|
101,204
|
120,861
|
144,073
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
342,649
|
150,615
|
489,749
|
172,289
|
452,091
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-35,171
|
-866,269
|
862,861
|
188,094
|
-683,831
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
974
|
-5,634
|
841
|
-4,819
|
-6,195
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-62,324
|
938,025
|
-857,472
|
595,421
|
-571,808
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
23,024
|
-924,009
|
944,341
|
-147,251
|
171,848
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-712,187
|
-668,995
|
1,097,688
|
343,927
|
-83,852
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-24,494
|
24,494
|
-58,955
|
-66,323
|
-182,496
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-25,692
|
-70,604
|
28,744
|
-111,073
|
-24,685
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
3,597
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-17,125
|
2,369
|
-14,949
|
|
-9,690
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-510,347
|
-1,420,009
|
2,492,848
|
970,265
|
-935,022
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-867
|
2,200
|
-919,735
|
-1,405,276
|
82,606
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
81,261
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-316,500
|
316,500
|
-742,160
|
|
-377,219
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
169,500
|
-349,210
|
667,860
|
74,000
|
350,100
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-2,640
|
0
|
-3,972,380
|
|
-89,446
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
1,186,577
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-733
|
145,458
|
-91,455
|
41,733
|
-40,135
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-151,239
|
114,948
|
-3,790,033
|
-1,289,543
|
-74,094
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
400,000
|
|
240,039
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,130,100
|
1,796,097
|
1,676,489
|
1,291,487
|
1,096,199
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-646,402
|
-32,693
|
-773,318
|
-766,417
|
-529,589
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
493
|
0
|
-6,840
|
-8,794
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-32,450
|
-338,457
|
113,632
|
|
-139,731
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
451,248
|
1,425,441
|
1,416,803
|
518,230
|
658,125
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-210,339
|
120,380
|
119,618
|
198,952
|
-350,991
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
883,424
|
676,759
|
793,464
|
915,804
|
1,112,835
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3,675
|
-3,675
|
2,721
|
-1,921
|
340
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
676,759
|
793,464
|
915,804
|
1,112,835
|
762,183
|