単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 103,485 344,990 135,013 176,946 143,677
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,975,600 -2,177,037 83,831 165,703 6,939
- Khấu hao TSCĐ 811,654 -712,489 82,825 108,025 57,882
- Các khoản dự phòng 26,603 44,503 -15,057 -9,038 11,464
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,673 1,790 -238 -3,767 3,767
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1,104,190 -1,551,260 -19,475 20,510 -153,737
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 30,478 40,419 35,775 49,972 87,562
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,079,085 -1,832,046 218,844 342,649 150,615
- Tăng, giảm các khoản phải thu 832,375 -941,832 17,510 -35,171 -866,269
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9,436 -9,566 1,740 974 -5,634
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 466,050 -1,836,167 53,595 -62,324 938,025
- Tăng giảm chi phí trả trước -129,435 -579,066 3,724 23,024 -924,009
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -682,857 165,893 -145,708 -712,187 -668,995
- Tiền lãi vay phải trả -31,359 -5,117 -48,581 -24,494 24,494
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,505 -124,404 -36,090 -25,692 -70,604
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 7,417 -17,243 -17,125 2,369
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,525,334 -5,179,550 65,033 -510,347 -1,420,009
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,860,546 608,439 -152,711 -867 2,200
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 45,000 139,266 -316,500 316,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -199,702 -248,114 113,600 169,500 -349,210
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,581,000 2,646,107 -3,080 -2,640 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 31,906 -621,851 2,003 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 24,279 -12,648 19,475 -733 145,458
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,378,063 2,511,200 -20,714 -151,239 114,948
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 200,055 -199,961 127,040 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,941,888 -765,909 422,568 1,130,100 1,796,097
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,015,384 4,086,998 -257,373 -646,402 -32,693
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 493 -799,227 493
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -326,555 294,105 -32,450 -338,457
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -199,502 2,616,006 292,235 451,248 1,425,441
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -52,231 -52,343 336,554 -210,339 120,380
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 655,669 600,765 546,631 883,424 676,759
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -2,673 -1,790 238 3,675 -3,675
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 600,765 546,631 883,424 676,759 793,464