TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
110.351
|
92.091
|
101.282
|
110.290
|
111.947
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11.572
|
5.473
|
20.691
|
18.698
|
8.551
|
1. Tiền
|
1.572
|
5.473
|
691
|
698
|
2.851
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10.000
|
0
|
20.000
|
18.000
|
5.700
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22.200
|
20.056
|
10.170
|
15.555
|
21.897
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22.200
|
20.056
|
10.170
|
15.555
|
21.897
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
52.997
|
43.217
|
49.732
|
56.131
|
57.099
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14.311
|
14.877
|
29.050
|
27.771
|
40.171
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.409
|
4.060
|
2.857
|
6.302
|
4.104
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
41.723
|
31.317
|
25.159
|
32.956
|
23.721
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.445
|
-7.038
|
-7.334
|
-10.897
|
-10.897
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23.210
|
22.942
|
19.632
|
19.523
|
23.749
|
1. Hàng tồn kho
|
23.210
|
22.942
|
19.632
|
19.523
|
23.749
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
372
|
404
|
1.056
|
383
|
650
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
372
|
227
|
212
|
266
|
253
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
176
|
844
|
116
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
397
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
21.412
|
27.847
|
13.304
|
10.623
|
10.901
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.874
|
1.000
|
1.003
|
1.003
|
1.003
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.874
|
1.000
|
1.003
|
1.003
|
1.003
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
10.530
|
9.991
|
9.153
|
8.587
|
9.370
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.530
|
9.991
|
9.153
|
8.587
|
9.370
|
- Nguyên giá
|
22.928
|
22.894
|
22.858
|
22.908
|
24.306
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.399
|
-12.903
|
-13.705
|
-14.321
|
-14.936
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.006
|
3.006
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.006
|
3.006
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
12.160
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
12.160
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.003
|
1.689
|
3.148
|
1.032
|
527
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.003
|
1.689
|
3.148
|
1.032
|
527
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
131.764
|
119.938
|
114.586
|
120.913
|
122.848
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
36.569
|
26.152
|
22.234
|
33.069
|
33.253
|
I. Nợ ngắn hạn
|
36.569
|
26.152
|
22.234
|
33.069
|
33.253
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.919
|
10.870
|
13.266
|
14.973
|
17.899
|
4. Người mua trả tiền trước
|
827
|
4.244
|
0
|
1.620
|
423
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.819
|
232
|
102
|
0
|
509
|
6. Phải trả người lao động
|
4.369
|
3.741
|
2.664
|
1.125
|
1.129
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.574
|
3.963
|
3.326
|
13.504
|
9.810
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
651
|
96
|
797
|
650
|
590
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.298
|
2.931
|
2.078
|
1.164
|
2.892
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
74
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
112
|
0
|
0
|
32
|
1
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
95.195
|
93.786
|
92.351
|
87.844
|
89.594
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
95.195
|
93.786
|
92.351
|
87.844
|
89.594
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
89.373
|
89.373
|
89.373
|
89.373
|
89.373
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
901
|
901
|
901
|
901
|
901
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.922
|
3.513
|
2.078
|
-2.429
|
-679
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
104
|
353
|
285
|
141
|
-2.429
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.817
|
3.160
|
1.793
|
-2.570
|
1.751
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
131.764
|
119.938
|
114.586
|
120.913
|
122.848
|