単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,577,558 17,319,803 34,398,766 21,477,430 17,835,354
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 14,254 15,682 31,148 17,363 21,810
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 16,563,304 17,304,121 34,367,618 21,460,067 17,813,544
4. Giá vốn hàng bán 15,607,024 15,723,310 31,654,677 19,828,348 16,031,933
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 956,280 1,580,811 2,712,940 1,631,719 1,781,611
6. Doanh thu hoạt động tài chính 84,293 183,166 338,104 165,048 119,055
7. Chi phí tài chính 161,964 295,157 564,858 294,923 225,148
-Trong đó: Chi phí lãi vay 94,214 130,183 279,701 192,083 125,992
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -3,907 4,608 11,017 7,566 7,094
9. Chi phí bán hàng 827,292 982,777 1,640,520 1,056,891 1,108,631
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 372,866 467,078 782,888 449,120 505,471
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -325,455 23,573 73,795 3,400 68,511
12. Thu nhập khác 90,893 45,246 117,378 108,167 25,933
13. Chi phí khác 67,894 21,830 78,680 52,853 8,176
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 23,000 23,416 38,697 55,314 17,756
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -302,456 46,990 112,492 58,713 86,268
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,051 22,328 38,811 28,827 24,367
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,636 2,093 1,067 160 -169
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 23,687 24,421 39,878 28,987 24,198
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -326,143 22,568 72,615 29,727 62,070
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 25,121 31,381 55,631 25,513 33,555
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -351,264 -8,813 16,984 4,213 28,515