|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
188.784
|
231.774
|
237.760
|
299.729
|
270.743
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
195.087
|
190.558
|
183.736
|
187.887
|
185.387
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
147.615
|
147.652
|
147.401
|
147.046
|
147.201
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
703
|
418
|
-205
|
-56
|
305
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.318
|
-6.238
|
-8.821
|
-6.425
|
-11.576
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
52.088
|
48.725
|
45.361
|
47.322
|
49.456
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
383.871
|
422.332
|
421.496
|
487.616
|
456.129
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
52.737
|
270.210
|
-216.691
|
1.169
|
294.045
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.068
|
16.860
|
-6.798
|
-27.599
|
5.124
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-31.971
|
25.002
|
42.231
|
-47.723
|
985
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
606
|
859
|
543
|
-273
|
851
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-52.598
|
-50.013
|
-44.866
|
-47.515
|
-49.850
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-976
|
-20.000
|
-14.177
|
-59.670
|
-5.112
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.204
|
-2.181
|
-1.499
|
-679
|
-1.991
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
346.396
|
663.069
|
180.239
|
305.326
|
700.180
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17.373
|
-16.924
|
31.747
|
0
|
-30.195
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-360.146
|
-37.200
|
-348.300
|
-225.200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
39.000
|
0
|
0
|
397.346
|
-3.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
-3.298
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8.824
|
5.670
|
3.416
|
10.349
|
3.672
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
27.153
|
-371.399
|
-2.038
|
59.395
|
-254.723
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-109.000
|
-310.382
|
-97.000
|
-83.209
|
-136.233
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-118.101
|
-236.197
|
-236.305
|
0
|
-354.362
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-227.101
|
-546.579
|
-333.305
|
-83.209
|
-490.595
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
146.448
|
-254.910
|
-155.103
|
281.511
|
-45.138
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
331.776
|
478.224
|
223.314
|
68.211
|
349.722
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
478.224
|
223.314
|
68.211
|
349.722
|
304.846
|