|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
259,200
|
324,991
|
263,996
|
294,481
|
298,497
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
259,200
|
324,991
|
263,996
|
294,481
|
298,497
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
231,065
|
294,440
|
238,768
|
263,141
|
266,960
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28,135
|
30,551
|
25,228
|
31,340
|
31,537
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
315
|
324
|
867
|
617
|
714
|
|
7. Chi phí tài chính
|
498
|
891
|
1,053
|
399
|
39
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
381
|
873
|
1,036
|
379
|
14
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,082
|
2,380
|
2,199
|
3,473
|
4,926
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,499
|
8,324
|
8,158
|
12,188
|
11,182
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,370
|
19,280
|
14,684
|
15,895
|
16,104
|
|
12. Thu nhập khác
|
167
|
931
|
321
|
376
|
282
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
48
|
0
|
121
|
99
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
167
|
884
|
321
|
255
|
183
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,538
|
20,164
|
15,006
|
16,151
|
16,287
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,399
|
4,095
|
3,141
|
3,799
|
3,590
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
128
|
90
|
119
|
19
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,527
|
4,185
|
3,261
|
3,818
|
3,590
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,011
|
15,979
|
11,745
|
12,333
|
12,697
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
881
|
840
|
71
|
83
|
196
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,130
|
15,139
|
11,674
|
12,250
|
12,501
|