Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.315.551 3.856.546 3.348.672 3.155.274 2.949.595
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 22.785 23.081 14.491 17.483 28.031
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.292.766 3.833.465 3.334.181 3.137.791 2.921.564
4. Giá vốn hàng bán 3.297.172 2.919.610 2.545.282 2.391.059 2.256.503
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 995.593 913.854 788.899 746.732 665.062
6. Doanh thu hoạt động tài chính 28.769 35.740 43.593 40.659 47.495
7. Chi phí tài chính 23.195 21.423 14.459 18.673 19.238
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11.332 6.663 2.602 7.601 9.155
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 619.598 605.415 517.651 489.307 438.265
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 200.569 155.804 168.439 139.483 152.767
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 181.000 166.953 131.944 139.927 102.287
12. Thu nhập khác 5.133 6.894 6.831 3.635 3.255
13. Chi phí khác 175 194 253 1.966 393
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4.958 6.701 6.578 1.669 2.863
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 185.958 173.654 138.522 141.597 105.149
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 43.520 36.887 20.959 24.077 20.757
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5.808 -787 10.805 6.419 2.277
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 37.712 36.099 31.764 30.496 23.035
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 148.246 137.554 106.758 111.101 82.114
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 148.246 137.554 106.758 111.101 82.114