|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
124,147
|
101,585
|
132,840
|
104,461
|
62,160
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,582
|
6,012
|
1,897
|
2,719
|
5,125
|
|
1. Tiền
|
3,582
|
6,012
|
1,897
|
2,719
|
5,125
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
37,257
|
14,292
|
8,347
|
8,524
|
2,228
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
37,232
|
14,274
|
8,166
|
8,522
|
1,710
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
755
|
749
|
923
|
750
|
755
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
589
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19
|
17
|
6
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-748
|
-748
|
-748
|
-748
|
-827
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
82,413
|
79,584
|
117,437
|
92,732
|
53,891
|
|
1. Hàng tồn kho
|
85,596
|
83,567
|
123,445
|
99,800
|
73,733
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,183
|
-3,983
|
-6,008
|
-7,069
|
-19,842
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
895
|
1,697
|
5,158
|
486
|
916
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
895
|
1,650
|
1,781
|
420
|
296
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
3,295
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
47
|
82
|
66
|
619
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
105,688
|
92,838
|
82,594
|
69,519
|
53,786
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
90,793
|
78,162
|
67,466
|
55,027
|
40,167
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
90,793
|
78,162
|
67,466
|
55,027
|
40,167
|
|
- Nguyên giá
|
311,215
|
313,925
|
317,245
|
317,245
|
236,767
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-220,422
|
-235,763
|
-249,779
|
-262,218
|
-196,599
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
1,669
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
1,669
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,880
|
2,880
|
2,880
|
2,880
|
2,139
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,880
|
2,880
|
2,880
|
2,880
|
2,880
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-741
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,015
|
11,796
|
10,579
|
11,611
|
11,479
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,378
|
3,689
|
2,033
|
4,016
|
2,550
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
7,637
|
8,107
|
8,546
|
7,595
|
8,930
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
229,835
|
194,423
|
215,434
|
173,980
|
115,946
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
146,257
|
118,114
|
146,822
|
133,910
|
110,292
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
135,591
|
112,859
|
144,102
|
132,578
|
109,215
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
37,884
|
37,016
|
49,433
|
51,345
|
43,232
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
75,143
|
53,222
|
73,724
|
62,066
|
47,725
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,877
|
1,847
|
612
|
613
|
658
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
464
|
347
|
16
|
136
|
1,325
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,051
|
4,176
|
3,898
|
1,495
|
1,277
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,636
|
6,660
|
6,168
|
6,178
|
3,867
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,526
|
9,582
|
10,242
|
10,735
|
11,121
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10,667
|
5,255
|
2,720
|
1,331
|
1,077
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10,667
|
5,255
|
2,720
|
1,331
|
1,077
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
83,578
|
76,309
|
68,612
|
40,070
|
5,655
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
83,578
|
76,309
|
68,612
|
40,070
|
5,655
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
782
|
782
|
782
|
782
|
782
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-7,204
|
-14,473
|
-22,171
|
-50,712
|
-85,128
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-13,541
|
-7,204
|
-14,473
|
-22,171
|
-50,712
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6,337
|
-7,269
|
-7,697
|
-28,542
|
-34,415
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
229,835
|
194,423
|
215,434
|
173,980
|
115,946
|