|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
277.596
|
326.566
|
582.392
|
500.341
|
438.029
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.169
|
51.696
|
33.636
|
78.909
|
5.391
|
|
1. Tiền
|
13.073
|
46.585
|
31.136
|
14.983
|
5.391
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.096
|
5.111
|
2.500
|
63.925
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
620
|
620
|
862
|
552
|
36.863
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
620
|
620
|
862
|
552
|
36.863
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
144.511
|
99.691
|
381.996
|
207.997
|
243.432
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
103.753
|
56.936
|
341.801
|
176.348
|
202.647
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14.011
|
14.896
|
28.866
|
14.740
|
23.841
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
450
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
27.345
|
28.006
|
11.871
|
17.278
|
17.313
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-597
|
-597
|
-542
|
-369
|
-369
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
111.233
|
167.210
|
155.749
|
200.230
|
144.744
|
|
1. Hàng tồn kho
|
111.233
|
167.210
|
155.749
|
200.230
|
144.744
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.063
|
7.350
|
10.148
|
12.653
|
7.599
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
424
|
571
|
1.264
|
1.165
|
1.167
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.008
|
6.148
|
8.253
|
10.857
|
5.800
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
631
|
631
|
631
|
631
|
631
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
24.578
|
25.923
|
25.363
|
24.144
|
23.285
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.234
|
1.265
|
1.374
|
1.266
|
1.276
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.234
|
1.265
|
1.374
|
1.266
|
1.276
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17.800
|
19.182
|
18.778
|
17.811
|
17.042
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.678
|
14.317
|
14.169
|
13.448
|
12.909
|
|
- Nguyên giá
|
58.144
|
60.508
|
61.220
|
61.257
|
61.484
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45.466
|
-46.191
|
-47.051
|
-47.809
|
-48.575
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5.122
|
4.865
|
4.609
|
4.364
|
4.134
|
|
- Nguyên giá
|
8.041
|
8.041
|
8.041
|
8.041
|
8.041
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.919
|
-3.176
|
-3.432
|
-3.677
|
-3.907
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
307
|
307
|
307
|
307
|
307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-307
|
-307
|
-307
|
-307
|
-307
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.544
|
5.475
|
5.211
|
5.067
|
4.967
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.290
|
5.856
|
5.137
|
5.123
|
4.713
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
254
|
-380
|
74
|
-57
|
254
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
302.174
|
352.489
|
607.755
|
524.485
|
461.314
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
236.274
|
289.557
|
526.808
|
450.145
|
397.042
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
230.877
|
283.973
|
519.965
|
444.198
|
391.138
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
111.993
|
139.534
|
232.363
|
220.788
|
274.675
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
97.969
|
122.677
|
265.490
|
202.668
|
98.333
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8.454
|
9.487
|
8.319
|
7.403
|
4.011
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
352
|
113
|
2.073
|
1.174
|
346
|
|
6. Phải trả người lao động
|
225
|
230
|
1.506
|
604
|
834
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.376
|
317
|
161
|
3.685
|
5.400
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
57
|
40
|
24
|
9
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.030
|
9.214
|
7.721
|
5.777
|
5.060
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.421
|
2.360
|
2.308
|
2.090
|
2.480
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.397
|
5.584
|
6.843
|
5.946
|
5.904
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
200
|
255
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.417
|
5.218
|
6.480
|
5.384
|
4.930
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
615
|
0
|
0
|
0
|
357
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
366
|
366
|
363
|
363
|
363
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
65.900
|
62.932
|
80.946
|
74.340
|
64.272
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
65.900
|
62.932
|
80.946
|
74.340
|
64.272
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45.347
|
45.347
|
45.347
|
45.347
|
45.347
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.179
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9.591
|
6.686
|
23.128
|
16.986
|
5.894
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
19.214
|
19.214
|
19.214
|
23.143
|
19.214
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-9.623
|
-12.528
|
3.914
|
-6.157
|
-13.320
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.818
|
10.755
|
12.327
|
11.863
|
11.708
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
302.174
|
352.489
|
607.755
|
524.485
|
461.314
|