Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 258,075 316,185 363,650 369,117 573,832
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,414 71,860 26,318 14,075 197,930
1. Tiền 15,414 71,860 26,318 14,075 197,930
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,000 9,000 24,900 14,128 16,700
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,000 9,000 24,900 14,128 16,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 148,443 133,423 170,582 156,195 202,347
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 143,363 127,607 146,539 125,003 176,864
2. Trả trước cho người bán 5,074 5,374 19,023 24,880 23,937
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,000 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 601 442 5,019 6,313 1,546
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,595 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 89,886 100,397 136,467 175,740 149,912
1. Hàng tồn kho 89,886 100,397 136,467 175,740 149,912
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 333 1,505 5,383 8,978 6,943
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 295 253 361 609 761
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 1,251 4,855 8,183 6,014
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 37 0 167 186 169
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,343 10,132 13,804 13,162 13,739
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,969 7,240 12,538 11,837 11,740
1. Tài sản cố định hữu hình 6,969 7,240 12,538 11,837 11,740
- Nguyên giá 96,886 97,666 103,672 103,672 104,280
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,917 -90,426 -91,134 -91,835 -92,540
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 374 2,848 869 158 361
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 374 2,848 869 158 361
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 45 397 1,167 1,638
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 45 397 1,167 1,638
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 265,418 326,317 377,454 382,278 587,571
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 95,122 154,988 205,746 211,506 412,684
I. Nợ ngắn hạn 95,097 154,963 205,721 211,481 412,659
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 51,381 42,441 60,117 96,193 111,065
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 39,412 53,765 80,487 37,805 128,153
4. Người mua trả tiền trước 1,545 55,439 62,850 56,870 158,285
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 546 71 102 793 1,028
6. Phải trả người lao động 1,112 2,063 1,121 1,364 1,483
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 147 221 186 219 168
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 341 360 368 17,548 11,938
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 613 603 490 689 538
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25 25 25 25 25
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 25 25 25 25 25
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 170,296 171,329 171,708 170,773 174,886
I. Vốn chủ sở hữu 170,296 171,329 171,708 170,773 174,886
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 156,000 156,000 156,000 156,000 156,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,045 5,045 5,045 5,045 5,045
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,935 7,935 7,935 8,051 8,051
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,316 2,349 2,728 1,677 5,791
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 68 68 2,373 75 75
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,248 2,281 354 1,602 5,716
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 265,418 326,317 377,454 382,278 587,571