|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
324,676
|
278,593
|
258,075
|
316,185
|
363,650
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29,789
|
17,981
|
15,414
|
71,860
|
26,318
|
|
1. Tiền
|
29,789
|
17,981
|
15,414
|
71,860
|
26,318
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,000
|
7,000
|
4,000
|
9,000
|
24,900
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7,000
|
7,000
|
4,000
|
9,000
|
24,900
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
166,881
|
145,032
|
148,443
|
133,423
|
170,582
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
161,379
|
135,895
|
143,363
|
127,607
|
146,539
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,261
|
9,106
|
5,074
|
5,374
|
19,023
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
836
|
626
|
601
|
442
|
5,019
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,595
|
-1,595
|
-1,595
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
119,502
|
108,179
|
89,886
|
100,397
|
136,467
|
|
1. Hàng tồn kho
|
119,502
|
108,179
|
89,886
|
100,397
|
136,467
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,504
|
402
|
333
|
1,505
|
5,383
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
128
|
401
|
295
|
253
|
361
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,376
|
1
|
1
|
1,251
|
4,855
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
37
|
0
|
167
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7,948
|
7,494
|
7,343
|
10,132
|
13,804
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,932
|
7,450
|
6,969
|
7,240
|
12,538
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,932
|
7,450
|
6,969
|
7,240
|
12,538
|
|
- Nguyên giá
|
97,222
|
96,886
|
96,886
|
97,666
|
103,672
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89,290
|
-89,435
|
-89,917
|
-90,426
|
-91,134
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
37
|
374
|
2,848
|
869
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
37
|
374
|
2,848
|
869
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17
|
7
|
0
|
45
|
397
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17
|
7
|
0
|
45
|
397
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
332,624
|
286,087
|
265,418
|
326,317
|
377,454
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
162,643
|
116,360
|
95,122
|
154,988
|
205,746
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
162,618
|
116,335
|
95,097
|
154,963
|
205,721
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
39,609
|
50,359
|
51,381
|
42,441
|
60,117
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
114,005
|
52,956
|
39,412
|
53,765
|
80,487
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,557
|
9,948
|
1,545
|
55,439
|
62,850
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
200
|
970
|
546
|
71
|
102
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,216
|
915
|
1,112
|
2,063
|
1,121
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
184
|
172
|
147
|
221
|
186
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
247
|
400
|
341
|
360
|
368
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
600
|
616
|
613
|
603
|
490
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
25
|
25
|
25
|
25
|
25
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
25
|
25
|
25
|
25
|
25
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
169,980
|
169,727
|
170,296
|
171,329
|
171,708
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
169,980
|
169,727
|
170,296
|
171,329
|
171,708
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
156,000
|
156,000
|
156,000
|
156,000
|
156,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,045
|
5,045
|
5,045
|
5,045
|
5,045
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,935
|
7,935
|
7,935
|
7,935
|
7,935
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,000
|
747
|
1,316
|
2,349
|
2,728
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
472
|
68
|
68
|
68
|
2,373
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
529
|
679
|
1,248
|
2,281
|
354
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
332,624
|
286,087
|
265,418
|
326,317
|
377,454
|