|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
492,626
|
437,015
|
398,427
|
464,555
|
664,341
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,990
|
18,806
|
18,030
|
15,216
|
21,815
|
|
1. Tiền
|
1,493
|
8,223
|
7,366
|
4,480
|
8,800
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,497
|
10,583
|
10,663
|
10,735
|
13,015
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
62,620
|
68,580
|
69,478
|
81,958
|
92,343
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
62,620
|
68,580
|
69,478
|
81,958
|
92,343
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
163,547
|
90,763
|
85,992
|
142,758
|
217,492
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
133,788
|
87,561
|
64,850
|
127,915
|
159,538
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,549
|
5,338
|
21,045
|
13,378
|
28,583
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19,480
|
1,134
|
3,367
|
4,735
|
32,641
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,270
|
-3,270
|
-3,270
|
-3,270
|
-3,270
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
250,355
|
256,155
|
218,126
|
195,197
|
291,569
|
|
1. Hàng tồn kho
|
250,355
|
256,155
|
218,126
|
195,197
|
291,569
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,114
|
2,711
|
6,802
|
29,427
|
41,121
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,983
|
2,551
|
3,161
|
12,629
|
13,675
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,973
|
159
|
3,641
|
16,797
|
27,445
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
159
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
110,854
|
116,809
|
299,579
|
302,146
|
306,744
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
247
|
247
|
247
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
247
|
247
|
247
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
67,652
|
90,879
|
88,542
|
278,419
|
275,094
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
62,587
|
85,880
|
83,648
|
178,011
|
175,525
|
|
- Nguyên giá
|
143,815
|
169,381
|
169,381
|
266,524
|
267,583
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81,227
|
-83,501
|
-85,733
|
-88,513
|
-92,057
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,145
|
4,110
|
4,035
|
3,921
|
3,846
|
|
- Nguyên giá
|
4,483
|
4,483
|
4,483
|
4,483
|
4,483
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-338
|
-374
|
-448
|
-563
|
-637
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
920
|
889
|
859
|
96,487
|
95,722
|
|
- Nguyên giá
|
1,106
|
1,106
|
1,106
|
97,008
|
97,008
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-186
|
-216
|
-247
|
-522
|
-1,286
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
25,725
|
9,803
|
196,957
|
18,877
|
28,787
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
25,725
|
9,803
|
196,957
|
18,877
|
28,787
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17,477
|
15,880
|
13,833
|
4,603
|
2,863
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,477
|
15,880
|
13,833
|
4,603
|
2,863
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
603,480
|
553,825
|
698,006
|
766,701
|
971,085
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
502,877
|
450,251
|
592,203
|
658,757
|
827,263
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
479,303
|
433,885
|
403,535
|
461,202
|
664,327
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
298,550
|
300,032
|
313,849
|
314,473
|
462,411
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
140,035
|
107,479
|
56,233
|
99,588
|
91,499
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
31,958
|
18,370
|
21,888
|
38,495
|
104,708
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,085
|
2,053
|
2,607
|
483
|
1,272
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,816
|
1,917
|
1,686
|
1,837
|
1,885
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,941
|
1,263
|
1,447
|
2,104
|
1,108
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,906
|
2,300
|
5,353
|
3,749
|
972
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11
|
472
|
472
|
472
|
472
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
23,575
|
16,366
|
188,668
|
197,555
|
162,936
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
23,575
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
16,366
|
188,668
|
197,555
|
162,936
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
100,603
|
103,574
|
105,803
|
107,944
|
143,822
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
100,603
|
103,574
|
105,803
|
107,944
|
143,822
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
79,000
|
79,000
|
79,000
|
79,000
|
109,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
28
|
28
|
28
|
28
|
28
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21,575
|
24,546
|
26,775
|
28,916
|
34,795
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18,676
|
18,216
|
24,546
|
26,775
|
30,342
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,899
|
6,331
|
2,229
|
2,141
|
4,453
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
603,480
|
553,825
|
698,006
|
766,701
|
971,085
|