|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
398.427
|
464.555
|
664.341
|
752.395
|
640.643
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.030
|
15.216
|
21.815
|
15.204
|
28.466
|
|
1. Tiền
|
7.366
|
4.480
|
8.800
|
15.204
|
28.466
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10.663
|
10.735
|
13.015
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
69.478
|
81.958
|
92.343
|
100.164
|
120.885
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
69.478
|
81.958
|
92.343
|
100.164
|
120.885
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
85.992
|
142.758
|
217.492
|
294.672
|
154.060
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
64.850
|
127.915
|
159.538
|
240.262
|
136.490
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21.045
|
13.378
|
28.583
|
44.463
|
9.640
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.367
|
4.735
|
32.641
|
10.080
|
8.063
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.270
|
-3.270
|
-3.270
|
-133
|
-133
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
218.126
|
195.197
|
291.569
|
288.832
|
282.917
|
|
1. Hàng tồn kho
|
218.126
|
195.197
|
291.569
|
288.832
|
282.917
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.802
|
29.427
|
41.121
|
53.523
|
54.315
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.161
|
12.629
|
13.675
|
13.012
|
13.522
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.641
|
16.797
|
27.445
|
28.810
|
31.003
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
11.701
|
9.791
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
299.579
|
302.146
|
306.744
|
307.982
|
312.807
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
247
|
247
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
247
|
247
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
88.542
|
278.419
|
275.094
|
176.671
|
205.901
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
83.648
|
178.011
|
175.525
|
172.092
|
201.545
|
|
- Nguyên giá
|
169.381
|
266.524
|
267.583
|
267.743
|
300.958
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85.733
|
-88.513
|
-92.057
|
-95.650
|
-99.413
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4.035
|
3.921
|
3.846
|
3.811
|
3.618
|
|
- Nguyên giá
|
4.483
|
4.483
|
4.483
|
4.483
|
4.483
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-448
|
-563
|
-637
|
-673
|
-866
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
859
|
96.487
|
95.722
|
768
|
738
|
|
- Nguyên giá
|
1.106
|
97.008
|
97.008
|
1.106
|
1.106
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-247
|
-522
|
-1.286
|
-338
|
-368
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
196.957
|
18.877
|
28.787
|
35.480
|
10.265
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
196.957
|
18.877
|
28.787
|
35.480
|
10.265
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13.833
|
4.603
|
2.863
|
95.830
|
96.641
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.833
|
4.603
|
2.863
|
95.830
|
96.641
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
698.006
|
766.701
|
971.085
|
1.060.377
|
953.450
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
592.203
|
658.757
|
827.263
|
908.824
|
796.346
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
403.535
|
461.202
|
664.327
|
748.394
|
632.079
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
313.849
|
314.473
|
462.411
|
541.880
|
424.930
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
56.233
|
99.588
|
91.499
|
149.729
|
114.242
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21.888
|
38.495
|
104.708
|
47.120
|
81.824
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.607
|
483
|
1.272
|
3.492
|
4.911
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.686
|
1.837
|
1.885
|
2.589
|
1.757
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.447
|
2.104
|
1.108
|
1.583
|
2.312
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.353
|
3.749
|
972
|
922
|
1.024
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
472
|
472
|
472
|
1.079
|
1.079
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
188.668
|
197.555
|
162.936
|
160.429
|
164.267
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
188.668
|
197.555
|
162.936
|
160.429
|
164.267
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
105.803
|
107.944
|
143.822
|
151.553
|
157.104
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
105.803
|
107.944
|
143.822
|
151.553
|
157.104
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
79.000
|
79.000
|
109.000
|
109.000
|
109.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
28
|
28
|
28
|
28
|
28
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26.775
|
28.916
|
34.795
|
42.525
|
48.076
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
24.546
|
26.775
|
30.342
|
29.736
|
42.525
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.229
|
2.141
|
4.453
|
12.790
|
5.551
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
698.006
|
766.701
|
971.085
|
1.060.377
|
953.450
|