単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 293,412 222,455 345,233 202,536 363,688
Các khoản giảm trừ doanh thu 270 52
Doanh thu thuần 293,142 222,455 345,233 202,484 363,688
Giá vốn hàng bán 262,217 203,176 319,626 180,567 343,599
Lợi nhuận gộp 30,925 19,280 25,607 21,917 20,089
Doanh thu hoạt động tài chính 251 402 337 778 787
Chi phí tài chính 4,681 4,682 5,582 6,648 9,240
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,555 4,540 5,022 6,320 8,888
Chi phí bán hàng 15,980 9,063 11,865 11,214 5,734
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,173 2,224 2,839 1,891 2,794
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,341 3,712 5,658 2,942 3,107
Thu nhập khác 9 0 4 0
Chi phí khác 419 89 910 156 345
Lợi nhuận khác -410 -89 -906 -156 -345
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,932 3,623 4,752 2,786 2,762
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,470 725 1,070 557 621
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,470 725 1,070 557 621
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,462 2,899 3,682 2,229 2,141
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,462 2,899 3,682 2,229 2,141
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)