単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 345,233 202,536 363,688 232,458 429,436
Các khoản giảm trừ doanh thu 52 28
Doanh thu thuần 345,233 202,484 363,688 232,458 429,408
Giá vốn hàng bán 319,626 180,567 343,599 209,243 393,903
Lợi nhuận gộp 25,607 21,917 20,089 23,215 35,505
Doanh thu hoạt động tài chính 337 778 787 2 590
Chi phí tài chính 5,582 6,648 9,240 9,349 15,370
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,022 6,320 8,888 9,039 13,570
Chi phí bán hàng 11,865 11,214 5,734 5,397 8,177
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,839 1,891 2,794 2,895 3,353
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,658 2,942 3,107 5,575 9,194
Thu nhập khác 4 0 0 3
Chi phí khác 910 156 345 10 19
Lợi nhuận khác -906 -156 -345 -10 -15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,752 2,786 2,762 5,566 9,179
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,070 557 621 1,113 1,836
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,070 557 621 1,113 1,836
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,682 2,229 2,141 4,453 7,343
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,682 2,229 2,141 4,453 7,343
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0