|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
345,233
|
202,536
|
363,688
|
232,458
|
429,436
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
52
|
|
|
28
|
|
Doanh thu thuần
|
345,233
|
202,484
|
363,688
|
232,458
|
429,408
|
|
Giá vốn hàng bán
|
319,626
|
180,567
|
343,599
|
209,243
|
393,903
|
|
Lợi nhuận gộp
|
25,607
|
21,917
|
20,089
|
23,215
|
35,505
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
337
|
778
|
787
|
2
|
590
|
|
Chi phí tài chính
|
5,582
|
6,648
|
9,240
|
9,349
|
15,370
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,022
|
6,320
|
8,888
|
9,039
|
13,570
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,865
|
11,214
|
5,734
|
5,397
|
8,177
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,839
|
1,891
|
2,794
|
2,895
|
3,353
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,658
|
2,942
|
3,107
|
5,575
|
9,194
|
|
Thu nhập khác
|
4
|
0
|
|
0
|
3
|
|
Chi phí khác
|
910
|
156
|
345
|
10
|
19
|
|
Lợi nhuận khác
|
-906
|
-156
|
-345
|
-10
|
-15
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,752
|
2,786
|
2,762
|
5,566
|
9,179
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,070
|
557
|
621
|
1,113
|
1,836
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,070
|
557
|
621
|
1,113
|
1,836
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,682
|
2,229
|
2,141
|
4,453
|
7,343
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,682
|
2,229
|
2,141
|
4,453
|
7,343
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|