単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 398,427 464,555 664,341 752,395 640,643
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,030 15,216 21,815 15,204 28,466
1. Tiền 7,366 4,480 8,800 15,204 28,466
2. Các khoản tương đương tiền 10,663 10,735 13,015 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 69,478 81,958 92,343 100,164 120,885
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 85,992 142,758 217,492 294,672 154,060
1. Phải thu khách hàng 64,850 127,915 159,538 240,262 136,490
2. Trả trước cho người bán 21,045 13,378 28,583 44,463 9,640
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,367 4,735 32,641 10,080 8,063
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,270 -3,270 -3,270 -133 -133
IV. Tổng hàng tồn kho 218,126 195,197 291,569 288,832 282,917
1. Hàng tồn kho 218,126 195,197 291,569 288,832 282,917
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,802 29,427 41,121 53,523 54,315
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,161 12,629 13,675 13,012 13,522
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,641 16,797 27,445 28,810 31,003
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 11,701 9,791
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 299,579 302,146 306,744 307,982 312,807
I. Các khoản phải thu dài hạn 247 247 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 247 247 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 88,542 278,419 275,094 176,671 205,901
1. Tài sản cố định hữu hình 83,648 178,011 175,525 172,092 201,545
- Nguyên giá 169,381 266,524 267,583 267,743 300,958
- Giá trị hao mòn lũy kế -85,733 -88,513 -92,057 -95,650 -99,413
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,035 3,921 3,846 3,811 3,618
- Nguyên giá 4,483 4,483 4,483 4,483 4,483
- Giá trị hao mòn lũy kế -448 -563 -637 -673 -866
3. Tài sản cố định vô hình 859 96,487 95,722 768 738
- Nguyên giá 1,106 97,008 97,008 1,106 1,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -247 -522 -1,286 -338 -368
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,833 4,603 2,863 95,830 96,641
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,833 4,603 2,863 95,830 96,641
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 698,006 766,701 971,085 1,060,377 953,450
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 592,203 658,757 827,263 908,824 796,346
I. Nợ ngắn hạn 403,535 461,202 664,327 748,394 632,079
1. Vay và nợ ngắn 313,849 314,473 462,411 541,880 424,930
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 56,233 99,588 91,499 149,729 114,242
4. Người mua trả tiền trước 21,888 38,495 104,708 47,120 81,824
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,607 483 1,272 3,492 4,911
6. Phải trả người lao động 1,686 1,837 1,885 2,589 1,757
7. Chi phí phải trả 1,447 2,104 1,108 1,583 2,312
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,353 3,749 972 922 1,024
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 188,668 197,555 162,936 160,429 164,267
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 188,668 197,555 162,936 160,429 164,267
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 105,803 107,944 143,822 151,553 157,104
I. Vốn chủ sở hữu 105,803 107,944 143,822 151,553 157,104
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 79,000 79,000 109,000 109,000 109,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 28 28 28 28 28
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,775 28,916 34,795 42,525 48,076
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 472 472 472 1,079 1,079
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 698,006 766,701 971,085 1,060,377 953,450