単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 345,740 399,884 492,626 437,015 398,427
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,038 4,400 11,990 18,806 18,030
1. Tiền 2,478 4,400 1,493 8,223 7,366
2. Các khoản tương đương tiền 560 0 10,497 10,583 10,663
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,951 51,987 62,620 68,580 69,478
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 126,154 103,663 163,547 90,763 85,992
1. Phải thu khách hàng 108,999 99,500 133,788 87,561 64,850
2. Trả trước cho người bán 5,156 5,109 13,549 5,338 21,045
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,268 2,323 19,480 1,134 3,367
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,270 -3,270 -3,270 -3,270 -3,270
IV. Tổng hàng tồn kho 192,450 236,327 250,355 256,155 218,126
1. Hàng tồn kho 192,450 236,327 250,355 256,155 218,126
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,148 3,508 4,114 2,711 6,802
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,064 1,238 1,983 2,551 3,161
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,085 2,270 1,973 159 3,641
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 159 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 109,868 110,509 110,854 116,809 299,579
I. Các khoản phải thu dài hạn 473 0 0 247 247
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 473 0 0 247 247
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 70,447 68,935 67,652 90,879 88,542
1. Tài sản cố định hữu hình 67,088 68,734 62,587 85,880 83,648
- Nguyên giá 144,269 148,829 143,815 169,381 169,381
- Giá trị hao mòn lũy kế -77,181 -80,095 -81,227 -83,501 -85,733
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,077 -68 4,145 4,110 4,035
- Nguyên giá 4,103 0 4,483 4,483 4,483
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,026 -68 -338 -374 -448
3. Tài sản cố định vô hình 282 269 920 889 859
- Nguyên giá 430 430 1,106 1,106 1,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -148 -161 -186 -216 -247
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,923 18,152 17,477 15,880 13,833
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,923 18,152 17,477 15,880 13,833
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 455,608 510,393 603,480 553,825 698,006
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 362,199 411,522 502,877 450,251 592,203
I. Nợ ngắn hạn 341,624 386,050 479,303 433,885 403,535
1. Vay và nợ ngắn 254,083 256,954 298,550 300,032 313,849
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 65,894 106,542 140,035 107,479 56,233
4. Người mua trả tiền trước 12,337 12,979 31,958 18,370 21,888
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,644 1,457 2,085 2,053 2,607
6. Phải trả người lao động 1,290 1,905 1,816 1,917 1,686
7. Chi phí phải trả 2,127 3,351 1,941 1,263 1,447
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,239 2,851 2,906 2,300 5,353
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 20,575 25,472 23,575 16,366 188,668
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 23,575 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 20,575 25,472 0 16,366 188,668
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 93,409 98,871 100,603 103,574 105,803
I. Vốn chủ sở hữu 93,409 98,871 100,603 103,574 105,803
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 79,000 79,000 79,000 79,000 79,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 28 28 28 28 28
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,381 19,843 21,575 24,546 26,775
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11 11 11 472 472
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 455,608 510,393 603,480 553,825 698,006