I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.180
|
5.459
|
5.210
|
5.228
|
5.314
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23.050
|
34.563
|
32.751
|
37.610
|
43.052
|
- Khấu hao TSCĐ
|
20.152
|
26.844
|
23.392
|
25.902
|
32.477
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-708
|
-1.117
|
-1.824
|
-1.397
|
-2.220
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
3.606
|
8.836
|
11.184
|
13.105
|
12.795
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28.229
|
40.023
|
37.961
|
42.838
|
48.366
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
15.204
|
-2.583
|
1.972
|
-7.036
|
-10.190
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
611
|
-1.351
|
-918
|
2.177
|
781
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-18.525
|
5.659
|
1.369
|
8.694
|
4.315
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-549
|
-3.619
|
-314
|
1.825
|
-2.622
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.606
|
-8.836
|
-11.184
|
-13.105
|
-12.779
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-975
|
-1.328
|
-209
|
-2.031
|
-1.155
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5
|
10
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.774
|
-2.401
|
-3.414
|
-2.530
|
-3.468
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18.621
|
25.572
|
25.263
|
30.832
|
23.247
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-70.440
|
-51.304
|
-56.350
|
-58.016
|
-51.357
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
702
|
1.110
|
1.816
|
1.424
|
2.420
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
7
|
9
|
11
|
10
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-69.731
|
-50.186
|
-54.526
|
-56.580
|
-48.927
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
85.549
|
85.895
|
115.278
|
165.921
|
232.475
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-32.930
|
-58.072
|
-86.001
|
-136.779
|
-203.172
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.968
|
-1.968
|
-62
|
-1.312
|
-1.312
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
50.651
|
25.855
|
29.215
|
27.830
|
27.991
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-460
|
1.241
|
-48
|
2.081
|
2.311
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
902
|
443
|
1.684
|
1.636
|
3.717
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
443
|
1.684
|
1.636
|
3.717
|
6.028
|