|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
946,220
|
1,180,183
|
1,076,622
|
1,118,710
|
1,129,966
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
946,220
|
1,180,183
|
1,076,622
|
1,118,710
|
1,129,966
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
816,269
|
986,753
|
878,796
|
863,462
|
853,972
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
129,951
|
193,430
|
197,826
|
255,248
|
275,994
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,811
|
31,532
|
31,681
|
25,087
|
34,601
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,308
|
35,661
|
34,803
|
30,034
|
13,292
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,913
|
26,081
|
24,744
|
16,376
|
11,321
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,313
|
1,322
|
890
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
67,947
|
86,157
|
95,090
|
120,095
|
146,842
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
52,195
|
101,821
|
98,724
|
130,206
|
150,461
|
|
12. Thu nhập khác
|
112,788
|
4,978
|
3,844
|
14,481
|
745
|
|
13. Chi phí khác
|
689
|
2,861
|
3,729
|
4,123
|
587
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
112,099
|
2,118
|
115
|
10,358
|
159
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
164,294
|
103,938
|
98,839
|
140,564
|
150,619
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
34,965
|
20,721
|
23,870
|
31,328
|
33,395
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
24
|
-40
|
-1,194
|
-146
|
7
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
34,988
|
20,682
|
22,676
|
31,182
|
33,402
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
129,306
|
83,257
|
76,163
|
109,382
|
117,217
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
129,306
|
83,257
|
76,163
|
109,382
|
117,217
|