Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 946.220 1.180.183 1.076.622 1.118.710 1.129.966
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 946.220 1.180.183 1.076.622 1.118.710 1.129.966
4. Giá vốn hàng bán 816.269 986.753 878.796 863.462 853.972
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 129.951 193.430 197.826 255.248 275.994
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16.811 31.532 31.681 25.087 34.601
7. Chi phí tài chính 25.308 35.661 34.803 30.034 13.292
-Trong đó: Chi phí lãi vay 23.913 26.081 24.744 16.376 11.321
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.313 1.322 890 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 67.947 86.157 95.090 120.095 146.842
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 52.195 101.821 98.724 130.206 150.461
12. Thu nhập khác 112.788 4.978 3.844 14.481 745
13. Chi phí khác 689 2.861 3.729 4.123 587
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 112.099 2.118 115 10.358 159
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 164.294 103.938 98.839 140.564 150.619
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 34.965 20.721 23.870 31.328 33.395
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 24 -40 -1.194 -146 7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 34.988 20.682 22.676 31.182 33.402
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 129.306 83.257 76.163 109.382 117.217
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 129.306 83.257 76.163 109.382 117.217