単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 164,294 91,817 98,839 239,084 150,619
2. Điều chỉnh cho các khoản 226,062 339,680 320,638 164,222 185,949
- Khấu hao TSCĐ 245,368 258,677 234,555 271,206 123,242
- Các khoản dự phòng 71,156 65,312 88,556 136,266 83,706
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,287 4,869 2,839 4,062 1,335
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -112,088 -15,259 -30,056 -34,573 -33,656
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 23,913 26,081 24,744 29,126 11,321
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 390,356 431,497 419,477 645,172 336,568
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,773 1,264 62,715 89,363 78,728
- Tăng, giảm hàng tồn kho 10,230 -16,246 9,631 764 10,662
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -109,797 -164,000 -117,472 -109,377 -140,804
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,092 444 104 -376 161
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -24,375 -26,159 -25,026 -30,442 -11,589
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -21,158 -39,614 -17,312 -56,231 -31,240
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -40,720 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -16,361 -13,225 -8,889 0 -24,402
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 235,576 173,961 323,228 498,153 218,083
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -932 -192,698 -2,336 0 -4,733
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 106,764 362 0 267
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 12,444 15,259 28,697 34,573 33,405
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 118,276 -177,439 26,723 34,573 28,939
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 11,919 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 13,916 153,631 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -86,888 -133,440 -76,272 -147,410 -71,381
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -62,966 -63,866 -64,023 -127,692 -79,797
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -135,939 -31,757 -140,295 -275,102 -151,178
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 217,913 -35,234 209,655 257,624 95,844
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 348,426 566,311 530,996 740,621 890,556
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -28 -80 -31 68 37
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 566,311 530,996 740,621 890,556 986,437