単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 25,002 32,991 36,203 49,962 39,654
2. Điều chỉnh cho các khoản 68,474 54,133 36,129 27,158 11,467
- Khấu hao TSCĐ 42,856 35,963 22,254 22,168 19,276
- Các khoản dự phòng 29,562 23,066 16,329 14,699 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 375 734 279 -58 -153
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,552 -8,509 -5,434 -12,161 -9,873
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3,233 2,879 2,701 2,508 2,217
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 93,476 87,125 72,332 77,120 51,121
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3,129 23,814 42,388 18,107 -9,208
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8,584 -9,476 2,479 9,074 -24,736
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -67,440 -6,922 -32,846 -35,791 19,483
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,265 -1,119 1,034 -1,019 1,074
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,345 -2,945 -2,749 -2,550 -2,134
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,523 -181 -8,276 -14,260 -11,711
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,323 -2,805 -4,632 -11,642 -3,328
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 21,822 87,492 69,729 39,040 20,560
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,257 -2,476 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 267 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -300,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,552 8,509 5,183 12,161 9,873
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 7,552 6,252 2,974 12,161 -290,127
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -29,660 -20,055 -10,833 -10,833 -35,029
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21 -79,585 -149 -42 -10
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -29,681 -99,640 -10,982 -10,875 -35,038
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -307 -5,895 61,721 40,325 -304,605
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 890,556 890,256 884,407 946,160 986,437
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 7 46 32 -48 59
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 890,256 884,407 946,160 986,437 681,891