|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
42,044
|
25,002
|
32,991
|
36,203
|
49,962
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
77,643
|
68,474
|
54,133
|
36,129
|
27,158
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
71,034
|
42,856
|
35,963
|
22,254
|
22,168
|
|
- Các khoản dự phòng
|
9,052
|
29,562
|
23,066
|
16,329
|
14,699
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2,157
|
375
|
734
|
279
|
-58
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8,227
|
-7,552
|
-8,509
|
-5,434
|
-12,161
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,627
|
3,233
|
2,879
|
2,701
|
2,508
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
119,687
|
93,476
|
87,125
|
72,332
|
77,120
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
34,105
|
3,129
|
23,814
|
42,388
|
18,107
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-634
|
8,584
|
-9,476
|
2,479
|
9,074
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-76,880
|
-67,440
|
-6,922
|
-32,846
|
-35,791
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-247
|
1,265
|
-1,119
|
1,034
|
-1,019
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,675
|
-3,345
|
-2,945
|
-2,749
|
-2,550
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-14,513
|
-8,523
|
-181
|
-8,276
|
-14,260
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10,048
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-5,323
|
-2,805
|
-4,632
|
-11,642
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
47,794
|
21,822
|
87,492
|
69,729
|
39,040
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
-2,257
|
-2,476
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
267
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,227
|
7,552
|
8,509
|
5,183
|
12,161
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8,227
|
7,552
|
6,252
|
2,974
|
12,161
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13,891
|
-29,660
|
-20,055
|
-10,833
|
-10,833
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-53
|
-21
|
-79,585
|
-149
|
-42
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13,945
|
-29,681
|
-99,640
|
-10,982
|
-10,875
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
42,077
|
-307
|
-5,895
|
61,721
|
40,325
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
848,377
|
890,556
|
890,256
|
884,407
|
946,160
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
102
|
7
|
46
|
32
|
-48
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
890,556
|
890,256
|
884,407
|
946,160
|
986,437
|