単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 258,924 299,034 287,042 272,360 328,996
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 258,924 299,034 287,042 272,360 328,996
Giá vốn hàng bán 198,851 211,672 211,361 201,663 237,329
Lợi nhuận gộp 60,073 87,362 75,681 70,697 91,666
Doanh thu hoạt động tài chính 8,704 5,475 12,595 10,539 6,629
Chi phí tài chính 3,898 3,124 2,566 2,288 2,167
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,879 2,701 2,508 2,217 2,041
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,775 53,815 35,664 39,490 39,759
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,105 35,898 50,047 39,458 56,370
Thu nhập khác 83 305 123 200 6,406
Chi phí khác 196 0 209 4 115
Lợi nhuận khác -114 305 -85 196 6,291
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,991 36,203 49,962 39,654 62,661
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,311 8,122 10,952 9,225 17,961
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3 10 0 -4,424
Chi phí thuế TNDN 7,311 8,119 10,962 9,225 13,537
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,681 28,084 39,000 30,428 49,124
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,681 28,084 39,000 30,428 49,124
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)