単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 284,966 258,924 299,034 287,042 272,360
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 284,966 258,924 299,034 287,042 272,360
Giá vốn hàng bán 232,089 198,851 211,672 211,361 201,663
Lợi nhuận gộp 52,877 60,073 87,362 75,681 70,697
Doanh thu hoạt động tài chính 7,877 8,704 5,475 12,595 10,539
Chi phí tài chính 3,756 3,898 3,124 2,566 2,288
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,233 2,879 2,701 2,508 2,217
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,050 31,775 53,815 35,664 39,490
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,949 33,105 35,898 50,047 39,458
Thu nhập khác 234 83 305 123 200
Chi phí khác 181 196 0 209 4
Lợi nhuận khác 53 -114 305 -85 196
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,002 32,991 36,203 49,962 39,654
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,718 7,311 8,122 10,952 9,225
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3 10 0
Chi phí thuế TNDN 5,718 7,311 8,119 10,962 9,225
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,284 25,681 28,084 39,000 30,428
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,284 25,681 28,084 39,000 30,428
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)