単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 750,822 753,730 942,109 1,085,759 1,145,458
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 566,311 530,996 740,621 890,556 986,437
1. Tiền 36,311 40,996 60,621 100,556 101,437
2. Các khoản tương đương tiền 530,000 490,000 680,000 790,000 885,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 94,599 112,512 108,596 101,908 76,701
1. Phải thu khách hàng 48,784 92,068 82,428 66,592 52,345
2. Trả trước cho người bán 10,920 719 2,306 5,514 2,694
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 34,895 19,808 23,978 29,918 22,038
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -83 -117 -117 -377
IV. Tổng hàng tồn kho 85,234 101,481 91,849 91,784 81,123
1. Hàng tồn kho 85,234 101,481 91,849 91,784 81,123
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,678 8,741 1,043 1,510 1,198
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,591 1,147 1,043 1,355 1,194
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 712 7,594 0 155 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,376 0 0 0 3
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,005,234 938,736 701,741 530,069 411,389
I. Các khoản phải thu dài hạn 232 234 234 266 66
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 232 234 234 266 66
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 977,629 911,649 679,431 508,311 389,802
1. Tài sản cố định hữu hình 954,282 888,915 657,310 486,803 368,907
- Nguyên giá 4,077,342 4,270,039 4,271,446 4,271,321 4,275,032
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,123,060 -3,381,124 -3,614,136 -3,784,518 -3,906,126
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 23,347 22,734 22,121 21,508 20,895
- Nguyên giá 28,251 28,251 28,251 28,251 28,251
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,904 -5,517 -6,130 -6,743 -7,356
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,640 17,442 11,471 10,741 10,777
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 64,500 64,500 64,500 64,500 64,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -46,860 -47,058 -53,029 -53,759 -53,723
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,733 9,412 10,606 10,752 10,745
1. Chi phí trả trước dài hạn 361 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 9,372 9,412 10,606 10,752 10,745
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,756,056 1,692,466 1,643,850 1,615,828 1,556,847
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 608,389 541,268 499,584 445,618 376,713
I. Nợ ngắn hạn 361,752 253,803 282,641 299,975 297,533
1. Vay và nợ ngắn 96,821 80,874 77,592 71,381 67,830
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 46,413 35,634 40,762 30,667 11,055
4. Người mua trả tiền trước 108 112 115 120 124
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,410 10,277 16,534 11,187 14,841
6. Phải trả người lao động 38,785 40,950 48,161 80,808 93,191
7. Chi phí phải trả 9,784 4,056 4,067 4,438 5,953
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 28,781 34,464 33,109 33,758 37,800
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 104,987 33,473 41,483 51,183 47,500
II. Nợ dài hạn 246,637 287,465 216,943 145,644 79,180
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 246,637 287,465 216,943 145,644 79,180
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,147,667 1,151,198 1,144,266 1,170,109 1,180,134
I. Vốn chủ sở hữu 1,147,667 1,151,198 1,144,266 1,170,109 1,180,134
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 798,667 798,667 798,667 798,667 798,667
2. Thặng dư vốn cổ phần -160 123 123 23 123
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -11,636 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 213,492 213,492 213,492 213,492 213,492
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 147,304 138,916 131,985 157,928 167,852
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,662 12,837 20,818 16,433 19,238
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,756,056 1,692,466 1,643,850 1,615,728 1,556,847