単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 535,800 750,822 753,730 942,109 1,085,743
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 348,426 566,311 530,996 740,621 890,556
1. Tiền 85,564 36,311 40,996 60,621 100,556
2. Các khoản tương đương tiền 262,862 530,000 490,000 680,000 790,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 84,433 94,599 112,512 108,596 101,893
1. Phải thu khách hàng 43,307 48,784 92,068 82,428 66,592
2. Trả trước cho người bán 999 10,920 719 2,306 5,514
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 40,127 34,895 19,808 23,978 29,903
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -83 -117 -117
IV. Tổng hàng tồn kho 102,447 85,234 101,481 91,849 91,784
1. Hàng tồn kho 102,447 85,234 101,481 91,849 91,784
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 495 4,678 8,741 1,043 1,510
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 495 1,591 1,147 1,043 1,355
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 712 7,594 0 155
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2,376 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,250,267 1,005,234 938,736 701,741 530,069
I. Các khoản phải thu dài hạn 231 232 234 234 266
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 231 232 234 234 266
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,222,997 977,629 911,649 679,431 508,311
1. Tài sản cố định hữu hình 1,199,037 954,282 888,915 657,310 486,803
- Nguyên giá 4,833,906 4,077,342 4,270,039 4,271,446 4,271,321
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,634,870 -3,123,060 -3,381,124 -3,614,136 -3,784,518
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 23,960 23,347 22,734 22,121 21,508
- Nguyên giá 28,251 28,251 28,251 28,251 28,251
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,291 -4,904 -5,517 -6,130 -6,743
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,640 17,640 17,442 11,471 10,741
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 64,500 64,500 64,500 64,500 64,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -46,860 -46,860 -47,058 -53,029 -53,759
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,399 9,733 9,412 10,606 10,752
1. Chi phí trả trước dài hạn 4 361 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 9,396 9,372 9,412 10,606 10,752
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,786,067 1,756,056 1,692,466 1,643,850 1,615,812
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 685,331 608,389 541,268 499,584 447,057
I. Nợ ngắn hạn 353,445 361,752 253,803 282,641 301,413
1. Vay và nợ ngắn 87,414 96,821 80,874 77,592 71,381
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 73,738 46,413 35,634 40,762 30,457
4. Người mua trả tiền trước 227 108 112 115 120
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,591 25,410 10,277 16,534 10,823
6. Phải trả người lao động 44,675 38,785 40,950 48,161 80,808
7. Chi phí phải trả 10,086 9,784 4,056 4,067 9,395
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,549 28,781 34,464 33,109 33,758
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 83,424 104,987 33,473 41,483 48,237
II. Nợ dài hạn 331,886 246,637 287,465 216,943 145,644
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 331,886 246,637 287,465 216,943 145,644
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,100,736 1,147,667 1,151,198 1,144,266 1,168,655
I. Vốn chủ sở hữu 1,100,736 1,147,667 1,151,198 1,144,266 1,168,655
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 798,667 798,667 798,667 798,667 798,667
2. Thặng dư vốn cổ phần -160 -160 123 123 23
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -11,636 -11,636 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 250,992 213,492 213,492 213,492 213,492
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62,873 147,304 138,916 131,985 156,474
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,740 10,662 12,837 20,818 16,433
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,786,067 1,756,056 1,692,466 1,643,850 1,615,712