|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,041,667
|
4,982,327
|
4,928,288
|
5,895,603
|
4,758,284
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,041,667
|
4,982,327
|
4,928,288
|
5,895,603
|
4,758,284
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,776,984
|
4,710,900
|
4,697,697
|
5,530,341
|
4,501,923
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
264,683
|
271,427
|
230,591
|
365,262
|
256,360
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,294
|
21,762
|
26,041
|
32,841
|
34,972
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,391
|
17,489
|
19,448
|
23,996
|
32,081
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,245
|
1,640
|
18,330
|
23,057
|
31,918
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
26,903
|
21,981
|
27,686
|
49,191
|
41,697
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
148,405
|
127,065
|
102,830
|
125,496
|
166,580
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
89,278
|
126,654
|
106,669
|
199,419
|
50,975
|
|
12. Thu nhập khác
|
280
|
1,916
|
2,938
|
4,933
|
1,328
|
|
13. Chi phí khác
|
876
|
2,761
|
566
|
13,423
|
510
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-596
|
-845
|
2,372
|
-8,490
|
818
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
88,682
|
125,808
|
109,041
|
190,929
|
51,793
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,342
|
26,032
|
23,704
|
41,199
|
11,883
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
-3,533
|
915
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
19,342
|
26,032
|
23,704
|
37,665
|
12,798
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
69,340
|
99,776
|
85,336
|
153,264
|
38,995
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
69,340
|
99,776
|
85,336
|
153,264
|
38,995
|