Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.707.195 5.041.667 4.982.327 4.928.288 5.895.603
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5.707.195 5.041.667 4.982.327 4.928.288 5.895.603
4. Giá vốn hàng bán 5.363.231 4.776.984 4.710.900 4.697.697 5.530.341
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 343.964 264.683 271.427 230.591 365.262
6. Doanh thu hoạt động tài chính 19.254 18.294 21.762 26.041 32.841
7. Chi phí tài chính 16.632 18.391 17.489 19.448 23.996
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16.587 17.245 1.640 18.330 23.057
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 43.495 26.903 21.981 27.686 49.191
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 136.490 148.405 127.065 102.830 125.496
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 166.600 89.278 126.654 106.669 199.419
12. Thu nhập khác 467 280 1.916 2.938 4.933
13. Chi phí khác 318 876 2.761 566 13.423
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 149 -596 -845 2.372 -8.490
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 166.750 88.682 125.808 109.041 190.929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 36.360 19.342 26.032 23.704 41.199
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -3.533
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 36.360 19.342 26.032 23.704 37.665
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 130.390 69.340 99.776 85.336 153.264
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 130.390 69.340 99.776 85.336 153.264