|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.707.195
|
5.041.667
|
4.982.327
|
4.928.288
|
5.895.603
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5.707.195
|
5.041.667
|
4.982.327
|
4.928.288
|
5.895.603
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.363.231
|
4.776.984
|
4.710.900
|
4.697.697
|
5.530.341
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
343.964
|
264.683
|
271.427
|
230.591
|
365.262
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19.254
|
18.294
|
21.762
|
26.041
|
32.841
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16.632
|
18.391
|
17.489
|
19.448
|
23.996
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16.587
|
17.245
|
1.640
|
18.330
|
23.057
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
43.495
|
26.903
|
21.981
|
27.686
|
49.191
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
136.490
|
148.405
|
127.065
|
102.830
|
125.496
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
166.600
|
89.278
|
126.654
|
106.669
|
199.419
|
|
12. Thu nhập khác
|
467
|
280
|
1.916
|
2.938
|
4.933
|
|
13. Chi phí khác
|
318
|
876
|
2.761
|
566
|
13.423
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
149
|
-596
|
-845
|
2.372
|
-8.490
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
166.750
|
88.682
|
125.808
|
109.041
|
190.929
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36.360
|
19.342
|
26.032
|
23.704
|
41.199
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
-3.533
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
36.360
|
19.342
|
26.032
|
23.704
|
37.665
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
130.390
|
69.340
|
99.776
|
85.336
|
153.264
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
130.390
|
69.340
|
99.776
|
85.336
|
153.264
|