Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37.922 9.668 16.356 46.212 38.596
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 37.922 9.668 16.356 46.212 38.596
4. Giá vốn hàng bán 31.185 10.432 13.858 35.319 30.976
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.736 -763 2.498 10.893 7.621
6. Doanh thu hoạt động tài chính 43 2 2.488 19 17
7. Chi phí tài chính 3.020 650 1.004 931 699
-Trong đó: Chi phí lãi vay 894 650 1.004 931 973
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 126 5 70 167
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.337 2.735 2.451 2.877 3.188
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 297 -4.152 1.531 7.034 3.584
12. Thu nhập khác 183 0 90 270 1.449
13. Chi phí khác 5 5 6 92 2.105
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 178 -5 84 178 -656
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 475 -4.157 1.615 7.212 2.928
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 475 -4.157 1.615 7.212 2.928
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 475 -4.157 1.615 7.212 2.928