|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37.922
|
9.668
|
16.356
|
46.212
|
38.596
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
37.922
|
9.668
|
16.356
|
46.212
|
38.596
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
31.185
|
10.432
|
13.858
|
35.319
|
30.976
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.736
|
-763
|
2.498
|
10.893
|
7.621
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
43
|
2
|
2.488
|
19
|
17
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.020
|
650
|
1.004
|
931
|
699
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
894
|
650
|
1.004
|
931
|
973
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
126
|
5
|
|
70
|
167
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.337
|
2.735
|
2.451
|
2.877
|
3.188
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
297
|
-4.152
|
1.531
|
7.034
|
3.584
|
|
12. Thu nhập khác
|
183
|
0
|
90
|
270
|
1.449
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
5
|
6
|
92
|
2.105
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
178
|
-5
|
84
|
178
|
-656
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
475
|
-4.157
|
1.615
|
7.212
|
2.928
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
475
|
-4.157
|
1.615
|
7.212
|
2.928
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
475
|
-4.157
|
1.615
|
7.212
|
2.928
|