|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,484,065
|
1,294,383
|
2,025,041
|
2,115,039
|
1,769,051
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
614
|
426
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,484,065
|
1,294,383
|
2,025,041
|
2,114,424
|
1,768,625
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,371,139
|
1,191,705
|
1,921,110
|
1,975,659
|
1,659,214
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
112,926
|
102,678
|
103,930
|
138,765
|
109,411
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,362
|
2,021
|
6,155
|
3,418
|
8,211
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21,761
|
21,517
|
29,912
|
23,531
|
-94,432
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,276
|
19,470
|
14,923
|
23,598
|
16,700
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,412
|
10,581
|
9,807
|
20,884
|
15,597
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
79,617
|
66,296
|
74,949
|
91,061
|
220,039
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,497
|
6,305
|
-4,583
|
6,708
|
-23,582
|
|
12. Thu nhập khác
|
15,375
|
2,986
|
6,706
|
1,642
|
16,097
|
|
13. Chi phí khác
|
2,401
|
871
|
311
|
1,907
|
1,293
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
12,974
|
2,116
|
6,395
|
-264
|
14,804
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21,472
|
8,421
|
1,812
|
6,444
|
-8,778
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,940
|
2,456
|
796
|
2,180
|
1,640
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,940
|
2,456
|
796
|
2,180
|
1,640
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,532
|
5,965
|
1,017
|
4,263
|
-10,418
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-214
|
-860
|
-320
|
315
|
242
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,746
|
6,825
|
1,337
|
3,948
|
-10,660
|