|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
14.293
|
12.999
|
12.893
|
16.379
|
16.131
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
829
|
570
|
739
|
1.592
|
1.279
|
|
1. Tiền
|
829
|
570
|
739
|
1.592
|
1.279
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.900
|
4.200
|
5.200
|
10.200
|
10.400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.900
|
4.200
|
5.200
|
10.200
|
10.400
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
649
|
673
|
605
|
603
|
661
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.189
|
2.203
|
2.200
|
2.184
|
2.016
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
165
|
174
|
131
|
114
|
113
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
213
|
245
|
257
|
275
|
341
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.917
|
-1.949
|
-1.984
|
-1.970
|
-1.808
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.909
|
7.553
|
6.349
|
3.977
|
3.791
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12.756
|
10.359
|
9.120
|
5.270
|
4.822
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.847
|
-2.806
|
-2.771
|
-1.293
|
-1.031
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6
|
3
|
0
|
7
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6
|
3
|
0
|
7
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.311
|
3.015
|
2.719
|
973
|
783
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.198
|
2.912
|
2.625
|
888
|
704
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.198
|
2.912
|
2.625
|
888
|
704
|
|
- Nguyên giá
|
71.900
|
71.900
|
71.900
|
45.056
|
45.056
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-68.702
|
-68.988
|
-69.275
|
-44.167
|
-44.352
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
118
|
118
|
118
|
118
|
118
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-118
|
-118
|
-118
|
-118
|
-118
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.300
|
1.300
|
1.300
|
1.300
|
1.300
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.300
|
-1.300
|
-1.300
|
-1.300
|
-1.300
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
113
|
103
|
94
|
84
|
79
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
113
|
103
|
94
|
84
|
79
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
17.603
|
16.014
|
15.612
|
17.351
|
16.914
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.904
|
4.419
|
5.257
|
5.188
|
5.358
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.904
|
4.419
|
5.257
|
5.188
|
5.358
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.758
|
2.778
|
2.823
|
2.768
|
2.667
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
192
|
104
|
533
|
318
|
76
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
350
|
108
|
311
|
860
|
1.043
|
|
6. Phải trả người lao động
|
312
|
424
|
407
|
324
|
301
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
142
|
164
|
165
|
87
|
195
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
395
|
133
|
335
|
134
|
380
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
561
|
519
|
528
|
542
|
543
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
194
|
189
|
155
|
155
|
152
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
12.699
|
11.595
|
10.355
|
12.163
|
11.556
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
12.699
|
11.595
|
10.355
|
12.163
|
11.556
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20.002
|
20.002
|
20.002
|
20.002
|
20.002
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.594
|
1.594
|
1.594
|
1.594
|
1.594
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
20.082
|
20.082
|
20.082
|
20.082
|
20.082
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.511
|
6.511
|
6.511
|
6.511
|
6.511
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-35.488
|
-36.592
|
-37.832
|
-36.025
|
-36.631
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-31.541
|
-31.541
|
-36.592
|
-36.592
|
-36.592
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-3.948
|
-5.051
|
-1.240
|
567
|
-39
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
17.603
|
16.014
|
15.612
|
17.351
|
16.914
|