Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12,893 16,379 16,131 16,305 15,846
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 739 1,592 1,279 646 509
1. Tiền 739 1,592 1,279 646 509
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,200 10,200 10,400 11,400 11,400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,200 10,200 10,400 11,400 11,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 605 603 661 724 724
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,200 2,184 2,016 1,981 1,978
2. Trả trước cho người bán 131 114 113 113 115
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 257 275 341 454 492
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,984 -1,970 -1,808 -1,824 -1,861
IV. Tổng hàng tồn kho 6,349 3,977 3,791 3,316 3,168
1. Hàng tồn kho 9,120 5,270 4,822 3,681 3,419
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,771 -1,293 -1,031 -365 -251
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 7 0 219 45
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 7 0 2 9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 217 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 36
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,719 973 783 524 418
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,625 888 704 520 416
1. Tài sản cố định hữu hình 2,625 888 704 520 416
- Nguyên giá 71,900 45,056 45,056 47,076 47,076
- Giá trị hao mòn lũy kế -69,275 -44,167 -44,352 -46,557 -46,660
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 118 118 118 118 118
- Giá trị hao mòn lũy kế -118 -118 -118 -118 -118
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,300 1,300 1,300 1,300 1,300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,300 -1,300 -1,300 -1,300 -1,300
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 94 84 79 4 2
1. Chi phí trả trước dài hạn 94 84 79 4 2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,612 17,351 16,914 16,829 16,265
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,257 5,188 5,358 4,505 4,502
I. Nợ ngắn hạn 5,257 5,188 5,358 4,446 4,409
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,823 2,768 2,667 2,801 2,654
4. Người mua trả tiền trước 533 318 76 33 33
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 311 860 1,043 177 68
6. Phải trả người lao động 407 324 301 324 321
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 165 87 195 118 74
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 335 134 380 326 578
11. Phải trả ngắn hạn khác 528 542 543 524 558
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 155 155 152 143 123
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 59 93
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 59 93
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,355 12,163 11,556 12,324 11,763
I. Vốn chủ sở hữu 10,355 12,163 11,556 12,324 11,763
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,002 20,002 20,002 20,002 20,002
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,594 1,594 1,594 1,594 1,594
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 20,082 20,082 20,082 20,082 20,082
5. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,511 6,511 6,511 6,511 6,511
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -37,832 -36,025 -36,631 -35,864 -36,424
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -36,592 -36,592 -36,592 -36,592 -35,864
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,240 567 -39 728 -561
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,612 17,351 16,914 16,829 16,265