|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12,893
|
16,379
|
16,131
|
16,305
|
15,846
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
739
|
1,592
|
1,279
|
646
|
509
|
|
1. Tiền
|
739
|
1,592
|
1,279
|
646
|
509
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,200
|
10,200
|
10,400
|
11,400
|
11,400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,200
|
10,200
|
10,400
|
11,400
|
11,400
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
605
|
603
|
661
|
724
|
724
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,200
|
2,184
|
2,016
|
1,981
|
1,978
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
131
|
114
|
113
|
113
|
115
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
257
|
275
|
341
|
454
|
492
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,984
|
-1,970
|
-1,808
|
-1,824
|
-1,861
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,349
|
3,977
|
3,791
|
3,316
|
3,168
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,120
|
5,270
|
4,822
|
3,681
|
3,419
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,771
|
-1,293
|
-1,031
|
-365
|
-251
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
7
|
0
|
219
|
45
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
7
|
0
|
2
|
9
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
217
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,719
|
973
|
783
|
524
|
418
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,625
|
888
|
704
|
520
|
416
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,625
|
888
|
704
|
520
|
416
|
|
- Nguyên giá
|
71,900
|
45,056
|
45,056
|
47,076
|
47,076
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69,275
|
-44,167
|
-44,352
|
-46,557
|
-46,660
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
118
|
118
|
118
|
118
|
118
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-118
|
-118
|
-118
|
-118
|
-118
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,300
|
1,300
|
1,300
|
1,300
|
1,300
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,300
|
-1,300
|
-1,300
|
-1,300
|
-1,300
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
94
|
84
|
79
|
4
|
2
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
94
|
84
|
79
|
4
|
2
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,612
|
17,351
|
16,914
|
16,829
|
16,265
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,257
|
5,188
|
5,358
|
4,505
|
4,502
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,257
|
5,188
|
5,358
|
4,446
|
4,409
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,823
|
2,768
|
2,667
|
2,801
|
2,654
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
533
|
318
|
76
|
33
|
33
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
311
|
860
|
1,043
|
177
|
68
|
|
6. Phải trả người lao động
|
407
|
324
|
301
|
324
|
321
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
165
|
87
|
195
|
118
|
74
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
335
|
134
|
380
|
326
|
578
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
528
|
542
|
543
|
524
|
558
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
155
|
155
|
152
|
143
|
123
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
59
|
93
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
59
|
93
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10,355
|
12,163
|
11,556
|
12,324
|
11,763
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10,355
|
12,163
|
11,556
|
12,324
|
11,763
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,002
|
20,002
|
20,002
|
20,002
|
20,002
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,594
|
1,594
|
1,594
|
1,594
|
1,594
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
20,082
|
20,082
|
20,082
|
20,082
|
20,082
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,511
|
6,511
|
6,511
|
6,511
|
6,511
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-37,832
|
-36,025
|
-36,631
|
-35,864
|
-36,424
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-36,592
|
-36,592
|
-36,592
|
-36,592
|
-35,864
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1,240
|
567
|
-39
|
728
|
-561
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,612
|
17,351
|
16,914
|
16,829
|
16,265
|