Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 266.305 362.657 575.927 219.309 266.425
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 266.305 362.657 575.927 219.309 266.425
4. Giá vốn hàng bán 236.090 339.896 540.577 196.040 237.043
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30.216 22.760 35.350 23.269 29.381
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24 3.336 1.868 37 35
7. Chi phí tài chính 5.331 4.763 3.019 1.066 1.955
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.331 4.763 1.066 1.955
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 17.436 14.079 24.452 14.713 18.988
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.102 6.684 8.263 7.543 7.770
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -629 570 1.484 -16 703
12. Thu nhập khác 1.523 57 340 205 163
13. Chi phí khác 307 0 50 51 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.216 57 290 154 163
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 587 627 1.775 138 866
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 188 555 1.700 28 222
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 188 555 1.700 28 222
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 399 72 75 110 644
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 399 72 75 110 644