|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
266.305
|
362.657
|
575.927
|
219.309
|
266.425
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
266.305
|
362.657
|
575.927
|
219.309
|
266.425
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
236.090
|
339.896
|
540.577
|
196.040
|
237.043
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30.216
|
22.760
|
35.350
|
23.269
|
29.381
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24
|
3.336
|
1.868
|
37
|
35
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.331
|
4.763
|
3.019
|
1.066
|
1.955
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.331
|
4.763
|
|
1.066
|
1.955
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17.436
|
14.079
|
24.452
|
14.713
|
18.988
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.102
|
6.684
|
8.263
|
7.543
|
7.770
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-629
|
570
|
1.484
|
-16
|
703
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.523
|
57
|
340
|
205
|
163
|
|
13. Chi phí khác
|
307
|
0
|
50
|
51
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.216
|
57
|
290
|
154
|
163
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
587
|
627
|
1.775
|
138
|
866
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
188
|
555
|
1.700
|
28
|
222
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
188
|
555
|
1.700
|
28
|
222
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
399
|
72
|
75
|
110
|
644
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
399
|
72
|
75
|
110
|
644
|