|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
587
|
627
|
1.775
|
138
|
866
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.429
|
8.009
|
5.131
|
3.128
|
4.596
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.122
|
3.288
|
2.692
|
2.692
|
2.692
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
-198
|
-396
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-24
|
-42
|
-382
|
-234
|
-52
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.331
|
4.763
|
3.019
|
1.066
|
1.955
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8.016
|
8.637
|
6.906
|
3.266
|
5.461
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
60.583
|
77.052
|
259.527
|
-13.951
|
-335
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
-46.450
|
33.985
|
-32.700
|
4.201
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
19.272
|
58.314
|
-65.157
|
-34.009
|
-29.860
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-74
|
-72
|
-1.017
|
-632
|
-18
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4.984
|
0
|
-7.672
|
-734
|
-1.718
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-235
|
0
|
-532
|
-1.700
|
-28
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
1.330
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.211
|
-445
|
-485
|
-123
|
-2.694
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
81.367
|
97.036
|
225.555
|
-80.584
|
-23.661
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
313
|
205
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24
|
42
|
60
|
45
|
35
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
24
|
42
|
373
|
250
|
35
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
245.068
|
289.230
|
175.275
|
164.520
|
229.453
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-292.621
|
-399.293
|
-347.210
|
-136.929
|
-219.965
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-64
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-47.617
|
-110.063
|
-171.935
|
27.591
|
9.488
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
33.773
|
-12.985
|
53.993
|
-52.742
|
-14.138
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.939
|
54.712
|
41.727
|
95.720
|
42.978
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
54.712
|
41.727
|
95.720
|
42.978
|
28.840
|