Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 262.716 230.560 128.330 69.882 61.263
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.636 18.934 11.950 12.158 7.147
1. Tiền 7.636 10.934 3.950 3.058 7.147
2. Các khoản tương đương tiền 0 8.000 8.000 9.100 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 134.574 99.275 66.403 39.971 39.158
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 121.329 113.745 93.085 95.567 94.893
2. Trả trước cho người bán 13.399 3.851 2.914 2.175 2.167
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 29.769 14.824 14.552 13.783 10.843
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -29.923 -33.145 -44.148 -71.554 -68.746
IV. Tổng hàng tồn kho 103.782 101.588 46.897 15.428 13.816
1. Hàng tồn kho 109.417 101.731 46.897 15.428 14.522
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.635 -143 0 0 -706
V. Tài sản ngắn hạn khác 16.723 10.763 3.080 2.325 1.143
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.621 2.467 3.080 1.806 1.143
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.102 8.296 0 519 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 201.973 233.092 178.226 151.563 129.378
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.422 2.422 2.552 2.404 2.125
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.422 2.422 2.552 2.404 2.125
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 166.588 181.635 153.138 120.746 101.666
1. Tài sản cố định hữu hình 84.009 102.551 87.209 45.234 88.075
- Nguyên giá 529.748 529.364 520.490 486.091 564.387
- Giá trị hao mòn lũy kế -445.739 -426.814 -433.281 -440.857 -476.312
2. Tài sản cố định thuê tài chính 74.831 69.641 64.450 74.445 12.936
- Nguyên giá 77.859 77.859 77.859 94.545 16.685
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.028 -8.218 -13.409 -20.100 -3.750
3. Tài sản cố định vô hình 7.748 9.443 1.479 1.067 655
- Nguyên giá 9.682 11.558 3.767 3.767 3.767
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.934 -2.115 -2.288 -2.700 -3.112
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.860 23.329 7.126 9.202 9.175
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.860 23.329 7.126 9.202 9.175
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 816 816 816 816 816
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 816 816 816 816 816
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 27.287 24.891 14.593 18.396 15.596
1. Chi phí trả trước dài hạn 26.189 24.450 14.593 18.396 15.596
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.098 442 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 464.689 463.652 306.556 221.445 190.641
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 204.145 195.848 116.876 136.450 140.982
I. Nợ ngắn hạn 159.649 163.037 99.988 109.912 124.200
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 33.765 103.516 26.212 64.014 73.298
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 65.997 40.547 31.676 30.899 31.054
4. Người mua trả tiền trước 17.661 3.665 1.486 1.591 2.705
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.084 539 27.299 171 366
6. Phải trả người lao động 6.360 4.762 4.442 4.018 4.492
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 29.140 5.754 5.644 3.385 2.320
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 364 218 364 2.716
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.633 3.536 2.667 5.166 6.996
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9 356 345 305 254
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 44.497 32.812 16.888 26.537 16.782
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 400 400 8.005 7.605
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 44.497 32.412 16.488 18.532 9.177
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 260.543 267.804 189.679 84.996 49.659
I. Vốn chủ sở hữu 260.543 267.804 189.679 84.996 49.659
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209.723 209.723 209.723 209.723 209.723
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.257 15.257 15.257 15.257 15.257
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.353 5.353 5.353 5.353 5.353
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30.210 37.471 -40.653 -145.337 -180.674
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.596 29.818 37.394 -40.653 -145.337
- LNST chưa phân phối kỳ này 19.614 7.653 -78.048 -104.684 -35.337
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 464.689 463.652 306.556 221.445 190.641