Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 635,716 311,529 133,957 184,947
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 635,716 311,529 133,957 184,947 137,236
4. Giá vốn hàng bán 550,332 280,471 177,786 221,180 -141,692
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 85,384 31,058 -43,829 -36,233 -4,456
6. Doanh thu hoạt động tài chính 94 1,096 1,003 1,067 770
7. Chi phí tài chính 5,068 6,828 5,698 5,212 -5,393
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,881 6,685 5,665 5,212 -5,387
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 11,618 5,233 5,459 3,812 -4,838
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,642 33,499 33,945 51,861 -22,166
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 24,149 -13,407 -87,928 -96,052 -36,083
12. Thu nhập khác 1,723 26,431 78,849 169 746
13. Chi phí khác 670 3,350 11,295 7,390 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,053 23,080 67,554 -7,220 746
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25,203 9,674 -20,374 -103,272 -35,337
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,375 1,333 26,302 1,263 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,790 362 -1,039 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,165 1,694 25,263 1,263 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,038 7,980 -45,636 -104,535 -35,337
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,038 7,980 -45,636 -104,535 -35,337