|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,876,012
|
2,178,453
|
2,463,067
|
2,666,496
|
2,813,056
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34,895
|
48,780
|
392,669
|
361,237
|
22,874
|
|
1. Tiền
|
7,138
|
24,313
|
52,603
|
21,025
|
7,370
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
27,757
|
24,467
|
340,066
|
340,212
|
15,503
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
356,853
|
717,082
|
499,328
|
607,743
|
744,893
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
356,853
|
717,082
|
499,328
|
607,743
|
744,893
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
665,311
|
583,763
|
680,285
|
802,026
|
940,603
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
642,759
|
572,329
|
666,807
|
769,520
|
920,702
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,362
|
4,697
|
6,844
|
24,284
|
12,085
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,190
|
6,737
|
6,634
|
8,222
|
7,816
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
813,288
|
821,565
|
882,724
|
884,201
|
1,090,437
|
|
1. Hàng tồn kho
|
813,288
|
821,565
|
882,724
|
884,201
|
1,090,437
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,665
|
7,263
|
8,060
|
11,290
|
14,249
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,147
|
5,101
|
6,291
|
7,299
|
7,756
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
518
|
2,162
|
1,769
|
3,991
|
6,494
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
215,920
|
231,216
|
237,559
|
249,113
|
245,990
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,419
|
11,568
|
11,880
|
11,529
|
11,440
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
11,419
|
11,568
|
11,880
|
11,529
|
11,440
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
148,668
|
162,268
|
167,014
|
177,647
|
173,790
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52,149
|
68,628
|
76,252
|
89,762
|
88,783
|
|
- Nguyên giá
|
164,976
|
186,499
|
195,147
|
217,135
|
223,084
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-112,827
|
-117,872
|
-118,895
|
-127,373
|
-134,301
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
43,785
|
41,074
|
38,364
|
35,653
|
32,943
|
|
- Nguyên giá
|
65,272
|
65,272
|
65,272
|
65,272
|
65,272
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,487
|
-24,197
|
-26,908
|
-29,618
|
-32,329
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
52,734
|
52,566
|
52,399
|
52,231
|
52,063
|
|
- Nguyên giá
|
55,921
|
55,921
|
55,921
|
55,921
|
55,921
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,187
|
-3,354
|
-3,522
|
-3,690
|
-3,858
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,255
|
2,868
|
2,868
|
2,960
|
3,841
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,255
|
2,868
|
2,868
|
2,960
|
3,841
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,579
|
4,512
|
5,796
|
6,978
|
6,920
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,579
|
4,512
|
5,740
|
6,115
|
6,121
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
56
|
863
|
799
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,091,932
|
2,409,668
|
2,700,625
|
2,915,609
|
3,059,046
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,567,847
|
1,590,890
|
1,865,495
|
2,061,539
|
2,194,954
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,532,715
|
1,563,371
|
1,838,036
|
2,040,353
|
2,173,924
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,287,078
|
1,471,931
|
1,705,745
|
1,921,104
|
2,066,307
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
227,822
|
67,655
|
100,576
|
83,961
|
83,280
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,922
|
1,394
|
4,545
|
4,235
|
1,241
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,183
|
16,052
|
22,702
|
23,776
|
15,980
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,214
|
1,874
|
2,704
|
2,637
|
2,415
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
2,995
|
32
|
3,107
|
3,107
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
74
|
50
|
310
|
113
|
173
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,422
|
1,420
|
1,420
|
1,420
|
1,420
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
35,132
|
27,519
|
27,459
|
21,187
|
21,029
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
34,831
|
27,320
|
27,320
|
21,109
|
20,997
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
301
|
199
|
139
|
78
|
32
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
524,085
|
818,778
|
835,130
|
854,070
|
864,092
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
524,085
|
818,778
|
835,130
|
854,070
|
864,092
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
481,598
|
761,598
|
761,598
|
761,598
|
761,598
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
4,553
|
4,871
|
4,871
|
4,871
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
42,084
|
52,187
|
68,223
|
87,134
|
97,154
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
52,629
|
49,731
|
49,731
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
42,084
|
52,187
|
15,593
|
37,403
|
47,424
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
403
|
440
|
438
|
467
|
469
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,091,932
|
2,409,668
|
2,700,625
|
2,915,609
|
3,059,046
|