単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,666,496 2,813,056 2,669,049 2,820,583 3,069,726
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 361,237 22,874 102,934 107,127 103,047
1. Tiền 21,025 7,370 20,069 24,698 20,598
2. Các khoản tương đương tiền 340,212 15,503 82,865 82,429 82,449
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 607,743 744,893 696,174 769,088 911,530
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 607,743 744,893 696,174 769,088 911,530
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 802,026 940,603 824,756 883,250 941,522
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 769,520 920,702 722,181 770,003 775,651
2. Trả trước cho người bán 24,284 12,085 92,012 102,408 156,014
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,222 7,816 10,563 10,839 9,857
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 884,201 1,090,437 1,033,454 1,041,111 1,089,967
1. Hàng tồn kho 884,201 1,090,437 1,033,454 1,041,111 1,089,967
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,290 14,249 11,730 20,007 23,660
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,299 7,756 8,881 7,756 8,065
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,991 6,494 2,849 12,251 15,594
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 249,113 245,990 571,074 579,817 609,309
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,529 11,440 9,947 13,063 9,624
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 11,529 11,440 9,947 13,063 9,624
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 177,647 173,790 197,712 202,484 216,223
1. Tài sản cố định hữu hình 89,762 88,783 116,450 100,051 114,977
- Nguyên giá 217,135 223,084 261,994 251,318 273,498
- Giá trị hao mòn lũy kế -127,373 -134,301 -145,545 -151,267 -158,522
2. Tài sản cố định thuê tài chính 35,653 32,943 29,367 50,705 49,686
- Nguyên giá 65,272 65,272 58,720 80,313 81,066
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,618 -32,329 -29,354 -29,607 -31,380
3. Tài sản cố định vô hình 52,231 52,063 51,896 51,728 51,560
- Nguyên giá 55,921 55,921 55,921 55,921 55,921
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,690 -3,858 -4,025 -4,193 -4,361
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,960 3,841 6,596 7,974 6,863
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,960 3,841 6,596 7,974 6,863
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 50,000 50,000 350,000 350,000 350,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50,000 50,000 350,000 350,000 350,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,978 6,920 6,820 6,296 26,598
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,115 6,121 6,060 5,600 25,949
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 863 799 760 696 649
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,915,609 3,059,046 3,240,123 3,400,400 3,679,034
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,061,539 2,194,954 2,372,635 2,511,172 2,763,069
I. Nợ ngắn hạn 2,040,353 2,173,924 2,357,186 2,478,063 2,731,778
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,921,104 2,066,307 2,173,463 2,303,405 2,547,089
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 83,961 83,280 149,517 128,104 142,691
4. Người mua trả tiền trước 4,235 1,241 3,868 5,749 1,936
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,776 15,980 20,631 36,391 30,458
6. Phải trả người lao động 2,637 2,415 4,009 2,854 2,083
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,107 3,107 4,150 0 6,044
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 113 173 127 139 57
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,420 1,420 1,420 1,420 1,420
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21,187 21,029 15,450 33,108 31,291
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 21,109 20,997 15,426 33,092 31,283
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 78 32 24 16 8
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 854,070 864,092 867,488 889,229 915,966
I. Vốn chủ sở hữu 854,070 864,092 867,488 889,229 915,966
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 761,598 761,598 761,598 761,598 761,598
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,871 4,871 4,871 4,871 4,871
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 87,134 97,154 100,569 122,151 148,873
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 49,731 49,731 49,731 101,765 101,765
- LNST chưa phân phối kỳ này 37,403 47,424 50,839 20,386 47,108
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 467 469 450 609 624
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,915,609 3,059,046 3,240,123 3,400,400 3,679,034