|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19.019
|
20.348
|
29.564
|
14.357
|
8.066
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
28.872
|
24.779
|
28.419
|
33.761
|
28.402
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.923
|
8.561
|
6.153
|
9.806
|
10.217
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-421
|
158
|
640
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.020
|
-7.346
|
-10.432
|
-10.678
|
-17.351
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
24.390
|
23.406
|
34.101
|
34.633
|
35.537
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
-2.044
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
47.891
|
45.127
|
57.983
|
48.118
|
36.468
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
79.755
|
-72.018
|
-103.132
|
-130.878
|
123.232
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8.277
|
-59.381
|
-1.262
|
-206.236
|
56.983
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-160.364
|
9.056
|
-26.005
|
-14.255
|
72.605
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-887
|
-2.410
|
-1.233
|
-463
|
-1.063
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-22.299
|
-23.407
|
-34.101
|
-35.753
|
-35.987
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-554
|
-6.000
|
-11.798
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
1.068
|
754
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2
|
-3.687
|
-2.006
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-64.183
|
-106.207
|
-115.003
|
-351.267
|
252.237
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-22.505
|
-9.318
|
-28.143
|
-6.830
|
-30.388
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
500
|
1.423
|
0
|
454
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-360.229
|
-62.246
|
-108.415
|
-460.409
|
-280.581
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
323.259
|
29.300
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.020
|
7.346
|
10.432
|
11.791
|
7.455
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-379.713
|
-63.718
|
-124.702
|
-132.189
|
-273.761
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
331.598
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-51.598
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
768.751
|
1.109.479
|
996.521
|
1.255.401
|
1.317.082
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-587.631
|
-872.323
|
-784.812
|
-1.107.186
|
-1.212.486
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3.342
|
-3.342
|
-3.281
|
-3.123
|
-3.012
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
457.778
|
233.814
|
208.427
|
145.092
|
101.584
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13.882
|
63.890
|
-31.278
|
-338.364
|
80.061
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
34.895
|
328.780
|
392.669
|
361.237
|
22.874
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
48.780
|
392.669
|
361.391
|
22.874
|
102.934
|