Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.207.309 423.587 1.725.406 969.928 1.363.215
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2.221 7.574 1.760 1.291 1.689
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.205.088 416.014 1.723.647 968.637 1.361.526
4. Giá vốn hàng bán 1.116.172 437.348 1.696.398 960.784 1.322.047
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 88.916 -21.335 27.248 7.853 39.479
6. Doanh thu hoạt động tài chính 974 5.350 114 6.352 664
7. Chi phí tài chính 111.116 41.021 98.436 46.888 54.592
-Trong đó: Chi phí lãi vay 31.150 40.908 46.659 46.831 37.188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 9.675 5.592 6.096 4.911 6.978
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 70.757 39.305 58.800 40.208 73.334
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -101.658 -101.903 -135.970 -77.803 -94.761
12. Thu nhập khác 18.919 2.711 3.805 4.193 21.506
13. Chi phí khác 5.043 1.850 2.771 1.976 10.424
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 13.876 861 1.034 2.217 11.082
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -87.783 -101.043 -134.937 -75.586 -83.679
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.584 1.170 1.176 1.890 3.963
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 105 214 61 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.689 1.384 1.237 1.890 3.963
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -90.471 -102.427 -136.174 -77.476 -87.642
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 10.424 2.342 1.350 4.341 10.031
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -100.896 -104.769 -137.523 -81.817 -97.673