1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.207.309
|
423.587
|
1.725.406
|
969.928
|
1.363.215
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.221
|
7.574
|
1.760
|
1.291
|
1.689
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.205.088
|
416.014
|
1.723.647
|
968.637
|
1.361.526
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.116.172
|
437.348
|
1.696.398
|
960.784
|
1.322.047
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
88.916
|
-21.335
|
27.248
|
7.853
|
39.479
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
974
|
5.350
|
114
|
6.352
|
664
|
7. Chi phí tài chính
|
111.116
|
41.021
|
98.436
|
46.888
|
54.592
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31.150
|
40.908
|
46.659
|
46.831
|
37.188
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.675
|
5.592
|
6.096
|
4.911
|
6.978
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
70.757
|
39.305
|
58.800
|
40.208
|
73.334
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-101.658
|
-101.903
|
-135.970
|
-77.803
|
-94.761
|
12. Thu nhập khác
|
18.919
|
2.711
|
3.805
|
4.193
|
21.506
|
13. Chi phí khác
|
5.043
|
1.850
|
2.771
|
1.976
|
10.424
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
13.876
|
861
|
1.034
|
2.217
|
11.082
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-87.783
|
-101.043
|
-134.937
|
-75.586
|
-83.679
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.584
|
1.170
|
1.176
|
1.890
|
3.963
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
105
|
214
|
61
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.689
|
1.384
|
1.237
|
1.890
|
3.963
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-90.471
|
-102.427
|
-136.174
|
-77.476
|
-87.642
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
10.424
|
2.342
|
1.350
|
4.341
|
10.031
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-100.896
|
-104.769
|
-137.523
|
-81.817
|
-97.673
|