|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,068,131
|
927,143
|
1,229,882
|
653,157
|
1,065,122
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,517
|
1,714
|
1,278
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,064,614
|
925,429
|
1,228,604
|
653,157
|
1,065,122
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,031,388
|
925,865
|
1,192,259
|
665,849
|
1,029,392
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
33,226
|
-435
|
36,344
|
-12,692
|
35,730
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,116
|
677
|
2,425
|
10,897
|
-8,601
|
|
7. Chi phí tài chính
|
57,539
|
50,607
|
303,694
|
69,932
|
55,022
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
57,168
|
50,197
|
69,559
|
69,868
|
54,912
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,469
|
6,819
|
6,601
|
4,208
|
4,731
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,281
|
49,720
|
83,334
|
40,705
|
55,111
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-88,946
|
-106,904
|
-354,859
|
-116,641
|
-87,735
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,300
|
14,967
|
7,200
|
6,728
|
7,627
|
|
13. Chi phí khác
|
1,935
|
7,269
|
5,512
|
1,219
|
3,289
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11,365
|
7,698
|
1,689
|
5,509
|
4,339
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-77,582
|
-99,206
|
-353,171
|
-111,132
|
-83,397
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,859
|
1,755
|
2,672
|
1,258
|
7,214
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
1,622
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,859
|
3,377
|
2,672
|
1,258
|
7,214
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-81,441
|
-102,583
|
-355,843
|
-112,390
|
-90,611
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8,540
|
3,001
|
2,792
|
2,286
|
16,035
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-89,981
|
-105,584
|
-358,635
|
-114,676
|
-106,645
|