Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.483.972 3.251.152 1.817.615 2.278.075 5.078.564
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78.199 122.408 36.975 111.698 87.362
1. Tiền 33.875 87.542 36.975 37.439 87.362
2. Các khoản tương đương tiền 44.323 34.866 0 74.259 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120.119 0 0 0 16.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 120.119 0 0 0 16.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.481.626 2.636.377 1.267.347 1.405.927 4.191.710
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63.758 380.196 153.165 183.010 317.421
2. Trả trước cho người bán 11.151 14.881 28.683 30.500 34.355
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.406.717 2.241.300 1.085.499 1.192.417 3.839.934
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 749.608 480.105 506.472 751.423 775.512
1. Hàng tồn kho 749.608 480.105 506.472 751.423 775.512
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 54.421 12.262 6.821 9.027 7.981
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.959 3.185 1.438 3.148 7.063
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 44.606 9.000 5.315 5.879 918
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7.855 76 68 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 373.000 77.445 53.186 37.551 37.456
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.311 896 1.011 1.011 6.526
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 1.011 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.311 896 1.011 0 6.526
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 37.881 37.409 33.646 30.718 29.588
1. Tài sản cố định hữu hình 21.867 22.041 17.916 14.769 14.844
- Nguyên giá 45.028 50.614 50.382 50.382 53.057
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.161 -28.574 -32.466 -35.613 -38.213
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16.013 15.368 15.730 15.949 14.744
- Nguyên giá 19.585 19.585 20.595 21.761 21.761
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.572 -4.217 -4.865 -5.812 -7.017
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.375 2.077 1.643 504 248
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.375 2.077 1.643 504 248
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 327.567 25.200 12.700 3.600 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 3.600 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 327.567 25.200 12.700 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.868 11.863 4.186 1.718 1.095
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.868 8.662 4.186 1.718 1.095
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 3.201 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.856.972 3.328.597 1.870.801 2.315.626 5.116.021
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.632.581 3.076.099 1.586.706 1.963.094 4.458.689
I. Nợ ngắn hạn 2.553.192 3.039.826 1.566.272 1.945.827 4.458.689
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 293.098 359.709 340.251 276.345 557.847
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 539.863 311.003 248.658 1.354.464 3.268.612
4. Người mua trả tiền trước 51.761 6.890 7.308 9.953 53.384
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.489 10.330 1.298 30.615 102.601
6. Phải trả người lao động 10.363 10.669 7.696 16.086 28.993
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15.165 39.599 18.638 5.792 5.850
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 1.195 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.638.453 2.301.626 942.422 251.377 441.404
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 79.389 36.273 20.434 17.267 0
1. Phải trả người bán dài hạn 79.389 36.273 20.434 17.267 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 224.391 252.498 284.095 352.531 657.332
I. Vốn chủ sở hữu 224.391 252.498 284.095 352.531 657.332
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 205.000 205.000 215.250 215.250 215.250
2. Thặng dư vốn cổ phần 250 250 4.325 4.325 4.325
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19.141 47.248 64.520 132.956 437.757
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.548 19.141 47.248 64.520 111.431
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.594 28.107 17.272 68.436 326.325
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.856.972 3.328.597 1.870.801 2.315.626 5.116.021