|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
252,898
|
253,756
|
360,471
|
265,166
|
35,655
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
252,898
|
253,756
|
360,471
|
265,166
|
35,655
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
234,765
|
236,535
|
341,739
|
251,434
|
35,943
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,133
|
17,221
|
18,732
|
13,732
|
-288
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23
|
22
|
17
|
13
|
7
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,529
|
1,574
|
1,042
|
504
|
82
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,529
|
1,574
|
1,042
|
504
|
82
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,844
|
12,021
|
11,489
|
10,994
|
4,802
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,783
|
3,648
|
6,218
|
2,246
|
-5,165
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
0
|
103
|
322
|
|
|
13. Chi phí khác
|
1,265
|
17
|
839
|
126
|
236
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,255
|
-17
|
-736
|
196
|
-236
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,528
|
3,631
|
5,482
|
2,442
|
-5,401
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,180
|
807
|
2,582
|
645
|
435
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,180
|
807
|
2,582
|
645
|
435
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,347
|
2,825
|
2,899
|
1,798
|
-5,836
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,347
|
2,825
|
2,899
|
1,798
|
-5,836
|