Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 252,898 253,756 360,471 265,166 35,655
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 252,898 253,756 360,471 265,166 35,655
4. Giá vốn hàng bán 234,765 236,535 341,739 251,434 35,943
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18,133 17,221 18,732 13,732 -288
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23 22 17 13 7
7. Chi phí tài chính 1,529 1,574 1,042 504 82
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,529 1,574 1,042 504 82
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,844 12,021 11,489 10,994 4,802
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,783 3,648 6,218 2,246 -5,165
12. Thu nhập khác 10 0 103 322
13. Chi phí khác 1,265 17 839 126 236
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,255 -17 -736 196 -236
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,528 3,631 5,482 2,442 -5,401
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,180 807 2,582 645 435
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,180 807 2,582 645 435
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,347 2,825 2,899 1,798 -5,836
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,347 2,825 2,899 1,798 -5,836