|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
98.887
|
78.198
|
52.829
|
34.143
|
31.426
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.619
|
3.401
|
4.931
|
4.281
|
15
|
|
1. Tiền
|
2.619
|
3.401
|
4.931
|
4.281
|
15
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
49.691
|
54.902
|
32.723
|
19.611
|
21.265
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
40.284
|
42.169
|
42.232
|
31.198
|
24.582
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
888
|
662
|
964
|
1.222
|
6.886
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.676
|
23.447
|
22.163
|
24.729
|
28.032
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.157
|
-11.377
|
-32.636
|
-37.538
|
-38.236
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
45.960
|
19.514
|
13.058
|
9.806
|
9.809
|
|
1. Hàng tồn kho
|
45.960
|
19.514
|
14.928
|
11.676
|
11.679
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-1.870
|
-1.870
|
-1.870
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
617
|
382
|
2.117
|
445
|
337
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
196
|
45
|
86
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
1.689
|
85
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
421
|
337
|
342
|
360
|
337
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63.947
|
61.925
|
63.574
|
61.567
|
59.136
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.713
|
1.713
|
1.713
|
1.713
|
2.259
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.713
|
1.713
|
1.713
|
1.713
|
2.259
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13.044
|
11.202
|
9.476
|
7.676
|
4.968
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.208
|
10.366
|
8.640
|
6.840
|
4.132
|
|
- Nguyên giá
|
26.133
|
25.170
|
25.170
|
24.022
|
24.022
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.925
|
-14.804
|
-16.530
|
-17.182
|
-19.890
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
836
|
836
|
836
|
836
|
836
|
|
- Nguyên giá
|
836
|
836
|
836
|
836
|
836
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8.900
|
8.900
|
8.900
|
8.900
|
8.900
|
|
- Nguyên giá
|
8.900
|
8.900
|
8.900
|
8.900
|
8.900
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
39.703
|
39.570
|
43.010
|
43.010
|
43.010
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
35.859
|
35.836
|
35.927
|
35.927
|
35.927
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.844
|
3.734
|
7.084
|
7.084
|
7.084
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
588
|
540
|
476
|
269
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
246
|
197
|
476
|
269
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
343
|
343
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
162.834
|
140.123
|
116.404
|
95.710
|
90.562
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
115.446
|
110.770
|
122.071
|
117.423
|
140.326
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
111.502
|
110.600
|
122.071
|
117.423
|
140.326
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
91.132
|
86.734
|
85.968
|
79.279
|
84.889
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.528
|
12.847
|
16.086
|
12.367
|
10.118
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.347
|
5.480
|
413
|
401
|
324
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
1.938
|
2.774
|
2.297
|
1.663
|
|
6. Phải trả người lao động
|
727
|
327
|
162
|
67
|
136
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
870
|
12.942
|
19.948
|
40.317
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.055
|
691
|
2.014
|
1.351
|
1.166
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.713
|
1.713
|
1.713
|
1.713
|
1.713
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.944
|
170
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.944
|
170
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
47.388
|
29.353
|
-5.668
|
-21.713
|
-49.764
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
47.388
|
29.353
|
-5.668
|
-21.713
|
-49.764
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
40.490
|
40.490
|
40.490
|
40.490
|
40.490
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.068
|
4.068
|
4.068
|
4.068
|
4.068
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.152
|
14.152
|
14.152
|
14.152
|
14.152
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-11.322
|
-29.358
|
-64.378
|
-80.423
|
-108.474
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.096
|
-11.322
|
-29.358
|
-64.378
|
-95.894
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-12.418
|
-18.035
|
-35.020
|
-16.046
|
-12.580
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
162.834
|
140.123
|
116.404
|
95.710
|
90.562
|