Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 131.520 96.875 54.618 11.744 832
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 239 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 131.281 96.875 54.618 11.744 832
4. Giá vốn hàng bán 124.751 93.451 51.665 10.791 428
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.530 3.424 2.953 952 404
6. Doanh thu hoạt động tài chính 103 55 11 6 546
7. Chi phí tài chính 6.487 6.876 4.216 6.531 6.810
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.487 6.876 4.216 6.531 6.810
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3.773 2.022 1.180 481
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.503 6.802 4.483 8.521 2.392
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -15.130 -12.221 -6.915 -14.575 -8.252
12. Thu nhập khác 2.828 606 11.453 50 20
13. Chi phí khác 50 231 107 1.521 4.348
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.778 375 11.346 -1.471 -4.328
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -12.352 -11.846 4.431 -16.046 -12.580
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -80 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -80 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -12.272 -11.846 4.431 -16.046 -12.580
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -12.272 -11.846 4.431 -16.046 -12.580