Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 96,875 54,618 11,744 832 936
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 96,875 54,618 11,744 832 936
4. Giá vốn hàng bán 93,451 51,665 10,791 428 890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,424 2,953 952 404 46
6. Doanh thu hoạt động tài chính 55 11 6 546 0
7. Chi phí tài chính 6,876 4,216 6,531 6,810 6,754
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,876 4,216 6,531 6,810 6,754
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,022 1,180 481
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,802 4,483 8,521 2,392 12,458
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -12,221 -6,915 -14,575 -8,252 -19,166
12. Thu nhập khác 606 11,453 50 20 48
13. Chi phí khác 231 107 1,521 4,348 4,220
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 375 11,346 -1,471 -4,328 -4,172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -11,846 4,431 -16,046 -12,580 -23,337
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -11,846 4,431 -16,046 -12,580 -23,337
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -11,846 4,431 -16,046 -12,580 -23,337