Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 63.490 57.318 73.318 80.028 74.965
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.057 4.810 4.159 4.270 2.351
1. Tiền 2.057 4.810 4.159 4.270 1.851
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 300 300 14.800 11.550 16.751
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300 300 14.800 11.550 16.751
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35.735 33.226 36.248 42.059 37.533
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24.008 22.727 19.643 28.861 21.041
2. Trả trước cho người bán 10.108 5.791 8.993 2.530 5.196
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.892 4.944 8.154 10.668 11.296
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -273 -236 -542 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 24.303 18.896 16.196 21.967 17.196
1. Hàng tồn kho 24.866 19.458 16.717 22.008 17.237
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -562 -562 -521 -41 -41
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.095 87 1.915 182 1.134
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 644 20 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.087 0 560 158 11
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 87 712 3 1.124
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 42.161 45.309 51.092 42.806 40.934
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 40.117 26.518 30.922 20.776 21.473
1. Tài sản cố định hữu hình 32.512 18.913 23.317 13.170 13.867
- Nguyên giá 44.711 33.501 40.940 33.714 35.832
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.199 -14.589 -17.623 -20.544 -21.964
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.605 7.605 7.605 7.605 7.605
- Nguyên giá 7.842 7.842 7.842 7.842 7.842
- Giá trị hao mòn lũy kế -237 -237 -237 -237 -237
III. Bất động sản đầu tư 1.264 17.680 16.948 19.075 15.013
- Nguyên giá 10.388 27.815 23.579 26.560 24.442
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.124 -10.135 -6.631 -7.484 -9.430
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 370 1.093 1.093 1.747
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 370 1.093 1.093 1.747
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 500 500 500 500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 500 500 500 500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 280 241 1.630 1.362 2.201
1. Chi phí trả trước dài hạn 280 241 1.630 1.362 2.201
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 105.651 102.627 124.410 122.834 115.899
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 58.089 54.240 48.520 51.093 41.998
I. Nợ ngắn hạn 50.661 50.636 48.520 51.033 41.365
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 34.032 27.875 24.141 37.666 27.084
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.088 4.722 6.121 5.331 6.511
4. Người mua trả tiền trước 115 1.638 278 178 22
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.825 4.234 4.151 2.285 2.447
6. Phải trả người lao động 1.662 1.915 1.354 1.760 1.866
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 115 69 135 222 5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 1.149 189 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.690 8.974 12.069 3.374 3.102
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 135 59 82 217 329
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.428 3.604 0 61 633
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 591
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7.428 3.604 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 61 42
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 47.562 48.387 75.890 71.740 73.901
I. Vốn chủ sở hữu 47.562 48.387 75.890 71.740 73.901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36.000 36.000 60.119 60.119 60.119
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.209 1.209 1.209 1.469 1.469
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.353 6.688 5.128 1.992 4.110
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.810 0 0 635 -267
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.543 6.688 5.127 1.357 4.377
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 4.490 9.433 8.159 8.202
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 105.651 102.627 124.410 122.834 115.899