|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
316,028
|
343,952
|
298,175
|
296,125
|
320,194
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,165
|
92,173
|
2,633
|
9,241
|
6,385
|
|
1. Tiền
|
27,165
|
5,973
|
2,633
|
7,641
|
6,385
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
86,200
|
0
|
1,600
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
274,600
|
230,600
|
277,300
|
266,900
|
292,600
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
274,600
|
230,600
|
277,300
|
266,900
|
292,600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13,501
|
20,096
|
13,916
|
14,667
|
15,215
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6,650
|
6,492
|
5,874
|
6,600
|
6,504
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
298
|
6,081
|
4,429
|
3,486
|
4,089
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,583
|
7,554
|
3,644
|
4,612
|
4,653
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12
|
12
|
12
|
0
|
27
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12
|
12
|
12
|
0
|
27
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
750
|
1,071
|
4,315
|
5,317
|
5,968
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
750
|
1,071
|
824
|
1,022
|
1,846
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
3,490
|
4,296
|
4,121
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
32,211
|
31,112
|
31,510
|
34,695
|
34,042
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
31,052
|
29,738
|
29,196
|
32,250
|
32,005
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27,784
|
26,635
|
26,163
|
29,374
|
28,579
|
|
- Nguyên giá
|
100,546
|
100,546
|
100,186
|
104,617
|
105,140
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,763
|
-73,911
|
-74,023
|
-75,242
|
-76,562
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,268
|
3,103
|
3,033
|
2,875
|
3,426
|
|
- Nguyên giá
|
7,557
|
7,557
|
7,640
|
7,640
|
8,358
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,289
|
-4,454
|
-4,607
|
-4,765
|
-4,932
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
855
|
1,018
|
1,742
|
1,967
|
1,648
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
855
|
1,018
|
1,742
|
1,967
|
1,648
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
299
|
350
|
566
|
472
|
383
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
299
|
350
|
566
|
472
|
383
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
348,239
|
375,064
|
329,685
|
330,820
|
354,236
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
89,362
|
94,608
|
43,562
|
23,356
|
46,635
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
85,311
|
90,449
|
39,463
|
18,993
|
42,183
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
281
|
214
|
891
|
928
|
536
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20
|
173
|
22
|
10
|
4
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,210
|
17,835
|
5,851
|
6,493
|
6,639
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,815
|
15,517
|
21,414
|
6,661
|
10,509
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
600
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
245
|
611
|
372
|
307
|
272
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
52,028
|
51,070
|
1,200
|
1,315
|
16,517
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,711
|
5,028
|
9,712
|
2,679
|
7,707
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,051
|
4,160
|
4,099
|
4,364
|
4,452
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4,051
|
4,160
|
4,099
|
4,364
|
4,452
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
258,877
|
280,455
|
286,124
|
307,463
|
307,601
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
258,877
|
280,455
|
286,124
|
307,463
|
307,601
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
25,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
-15
|
-81
|
-81
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
118,927
|
113,927
|
113,927
|
113,927
|
113,846
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
114,950
|
136,543
|
142,278
|
163,617
|
163,755
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
71,666
|
71,666
|
71,666
|
142,518
|
127,520
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
43,284
|
64,877
|
70,611
|
21,100
|
36,235
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
348,239
|
375,064
|
329,685
|
330,820
|
354,236
|