|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
273.542
|
281.728
|
316.028
|
343.952
|
298.175
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
131.448
|
12.747
|
27.165
|
92.173
|
2.633
|
|
1. Tiền
|
13.448
|
5.747
|
27.165
|
5.973
|
2.633
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
118.000
|
7.000
|
0
|
86.200
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
130.580
|
251.600
|
274.600
|
230.600
|
277.300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
130.580
|
251.600
|
274.600
|
230.600
|
277.300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8.842
|
17.077
|
13.501
|
20.096
|
13.916
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.414
|
10.728
|
6.650
|
6.492
|
5.874
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
497
|
129
|
298
|
6.081
|
4.429
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.961
|
6.251
|
6.583
|
7.554
|
3.644
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
97
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
1. Hàng tồn kho
|
97
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.575
|
293
|
750
|
1.071
|
4.315
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
548
|
293
|
750
|
1.071
|
824
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.027
|
0
|
0
|
0
|
3.490
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
34.078
|
33.043
|
32.211
|
31.112
|
31.510
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
33.067
|
32.027
|
31.052
|
29.738
|
29.196
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29.456
|
28.590
|
27.784
|
26.635
|
26.163
|
|
- Nguyên giá
|
99.925
|
100.199
|
100.546
|
100.546
|
100.186
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70.469
|
-71.609
|
-72.763
|
-73.911
|
-74.023
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.611
|
3.437
|
3.268
|
3.103
|
3.033
|
|
- Nguyên giá
|
7.809
|
7.809
|
7.557
|
7.557
|
7.640
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.198
|
-4.371
|
-4.289
|
-4.454
|
-4.607
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
590
|
710
|
855
|
1.018
|
1.742
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
590
|
710
|
855
|
1.018
|
1.742
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
415
|
300
|
299
|
350
|
566
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
415
|
300
|
299
|
350
|
566
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
307.620
|
314.771
|
348.239
|
375.064
|
329.685
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
42.026
|
28.199
|
89.362
|
94.608
|
43.562
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37.959
|
24.135
|
85.311
|
90.449
|
39.463
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
189
|
177
|
281
|
214
|
891
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10
|
32
|
20
|
173
|
22
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.178
|
7.024
|
16.210
|
17.835
|
5.851
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17.832
|
6.248
|
10.815
|
15.517
|
21.414
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
579
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
283
|
387
|
245
|
611
|
372
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.666
|
2.824
|
52.028
|
51.070
|
1.200
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.802
|
6.865
|
5.711
|
5.028
|
9.712
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.067
|
4.064
|
4.051
|
4.160
|
4.099
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.067
|
4.064
|
4.051
|
4.160
|
4.099
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
265.594
|
286.572
|
258.877
|
280.455
|
286.124
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
265.594
|
286.572
|
258.877
|
280.455
|
286.124
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
25.000
|
25.000
|
25.000
|
30.000
|
30.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
-15
|
-81
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
118.927
|
118.927
|
118.927
|
113.927
|
113.927
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
121.666
|
142.645
|
114.950
|
136.543
|
142.278
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
58.986
|
121.666
|
71.666
|
71.666
|
71.666
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
62.681
|
20.979
|
43.284
|
64.877
|
70.611
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
307.620
|
314.771
|
348.239
|
375.064
|
329.685
|