Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 281.728 316.028 343.952 298.175 296.125
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.747 27.165 92.173 2.633 9.241
1. Tiền 5.747 27.165 5.973 2.633 7.641
2. Các khoản tương đương tiền 7.000 0 86.200 0 1.600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 251.600 274.600 230.600 277.300 266.900
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 251.600 274.600 230.600 277.300 266.900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17.077 13.501 20.096 13.916 14.667
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.728 6.650 6.492 5.874 6.600
2. Trả trước cho người bán 129 298 6.081 4.429 3.486
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.251 6.583 7.554 3.644 4.612
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31 -31 -31 -31 -31
IV. Tổng hàng tồn kho 12 12 12 12 0
1. Hàng tồn kho 12 12 12 12 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 293 750 1.071 4.315 5.317
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 293 750 1.071 824 1.022
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 3.490 4.296
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33.043 32.211 31.112 31.510 34.695
I. Các khoản phải thu dài hạn 6 6 6 6 6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6 6 6 6 6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32.027 31.052 29.738 29.196 32.250
1. Tài sản cố định hữu hình 28.590 27.784 26.635 26.163 29.374
- Nguyên giá 100.199 100.546 100.546 100.186 104.617
- Giá trị hao mòn lũy kế -71.609 -72.763 -73.911 -74.023 -75.242
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.437 3.268 3.103 3.033 2.875
- Nguyên giá 7.809 7.557 7.557 7.640 7.640
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.371 -4.289 -4.454 -4.607 -4.765
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 710 855 1.018 1.742 1.967
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 710 855 1.018 1.742 1.967
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 300 299 350 566 472
1. Chi phí trả trước dài hạn 300 299 350 566 472
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 314.771 348.239 375.064 329.685 330.820
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28.199 89.362 94.608 43.562 23.356
I. Nợ ngắn hạn 24.135 85.311 90.449 39.463 18.993
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 177 281 214 891 928
4. Người mua trả tiền trước 32 20 173 22 10
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.024 16.210 17.835 5.851 6.493
6. Phải trả người lao động 6.248 10.815 15.517 21.414 6.661
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 579 0 0 0 600
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 387 245 611 372 307
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.824 52.028 51.070 1.200 1.315
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.865 5.711 5.028 9.712 2.679
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.064 4.051 4.160 4.099 4.364
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.064 4.051 4.160 4.099 4.364
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 286.572 258.877 280.455 286.124 307.463
I. Vốn chủ sở hữu 286.572 258.877 280.455 286.124 307.463
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 25.000 25.000 30.000 30.000 30.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -15 -81 -81
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 118.927 118.927 113.927 113.927 113.927
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 142.645 114.950 136.543 142.278 163.617
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 121.666 71.666 71.666 71.666 142.518
- LNST chưa phân phối kỳ này 20.979 43.284 64.877 70.611 21.100
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 314.771 348.239 375.064 329.685 330.820