|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
41.000
|
39.812
|
47.483
|
45.365
|
44.126
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-3.125
|
-300
|
-763
|
-5.495
|
-6.261
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-9.411
|
-22.051
|
-7.594
|
-8.870
|
-9.481
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-10.247
|
-4.129
|
|
-5.255
|
-11.150
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
10.218
|
10.109
|
12.001
|
11.654
|
12.096
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-20.425
|
-22.160
|
-14.704
|
-16.061
|
-19.929
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8.011
|
1.281
|
36.422
|
21.338
|
9.402
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.703
|
-225
|
-380
|
-1.768
|
-4.334
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2
|
|
|
|
502
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-215.600
|
-41.000
|
-189.600
|
-87.700
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
94.580
|
18.000
|
233.600
|
41.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.439
|
1.263
|
1.375
|
1.439
|
1.587
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-262
|
-119.982
|
-22.004
|
43.671
|
-48.945
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
-49.997
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
-49.997
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.749
|
-118.701
|
14.418
|
65.009
|
-89.540
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
123.699
|
131.448
|
12.747
|
27.165
|
92.173
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
131.448
|
12.747
|
27.165
|
92.173
|
2.633
|