Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 256.731 239.526 279.748 202.082 241.589
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 256.731 239.526 279.748 202.082 241.589
4. Giá vốn hàng bán 231.295 219.890 244.861 177.816 213.080
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.436 19.636 34.887 24.266 28.509
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.620 5.120 6.144 6.194 6.248
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 289 -198 112 440 -264
9. Chi phí bán hàng 232 281 358 185 231
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.176 5.527 4.875 5.068 6.052
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25.937 18.749 35.910 25.648 28.210
12. Thu nhập khác 582 59 193 57 24
13. Chi phí khác 175 157 159 148 171
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 407 -98 35 -91 -147
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26.343 18.652 35.945 25.557 28.063
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.953 989 3.334 2.513 3.878
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -315 256 128 29 -761
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.638 1.245 3.462 2.541 3.117
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23.705 17.407 32.482 23.016 24.946
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23.705 17.407 32.482 23.016 24.946