|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
202.082
|
241.589
|
255.473
|
251.267
|
250.355
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
202.082
|
241.589
|
255.473
|
251.267
|
250.355
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
177.816
|
213.080
|
222.804
|
220.931
|
224.284
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24.266
|
28.509
|
32.668
|
30.336
|
26.071
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.194
|
6.248
|
6.466
|
8.417
|
8.595
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
2.380
|
1.190
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
440
|
-264
|
-394
|
887
|
29
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
185
|
231
|
223
|
263
|
218
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.068
|
6.052
|
5.521
|
4.902
|
5.265
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25.648
|
28.210
|
32.997
|
32.095
|
28.023
|
|
12. Thu nhập khác
|
57
|
24
|
69
|
52
|
68
|
|
13. Chi phí khác
|
148
|
171
|
184
|
184
|
173
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-91
|
-147
|
-116
|
-132
|
-105
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25.557
|
28.063
|
32.881
|
31.963
|
27.917
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.513
|
3.878
|
2.510
|
3.498
|
2.582
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
29
|
-761
|
267
|
54
|
41
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.541
|
3.117
|
2.776
|
3.552
|
2.623
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23.016
|
24.946
|
30.105
|
28.411
|
25.294
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23.016
|
24.946
|
30.105
|
28.411
|
25.294
|