Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 279,748 202,082 241,589 255,473 251,267
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 279,748 202,082 241,589 255,473 251,267
4. Giá vốn hàng bán 244,861 177,816 213,080 222,804 220,931
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34,887 24,266 28,509 32,668 30,336
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,144 6,194 6,248 6,466 8,417
7. Chi phí tài chính 0 0 0 2,380
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 112 440 -264 -394 887
9. Chi phí bán hàng 358 185 231 223 263
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,875 5,068 6,052 5,521 4,902
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35,910 25,648 28,210 32,997 32,095
12. Thu nhập khác 193 57 24 69 52
13. Chi phí khác 159 148 171 184 184
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 35 -91 -147 -116 -132
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 35,945 25,557 28,063 32,881 31,963
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,334 2,513 3,878 2,510 3,498
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 128 29 -761 267 54
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,462 2,541 3,117 2,776 3,552
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 32,482 23,016 24,946 30,105 28,411
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 32,482 23,016 24,946 30,105 28,411