|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
256.731
|
239.526
|
279.748
|
202.082
|
241.589
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
256.731
|
239.526
|
279.748
|
202.082
|
241.589
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
231.295
|
219.890
|
244.861
|
177.816
|
213.080
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25.436
|
19.636
|
34.887
|
24.266
|
28.509
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.620
|
5.120
|
6.144
|
6.194
|
6.248
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
289
|
-198
|
112
|
440
|
-264
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
232
|
281
|
358
|
185
|
231
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.176
|
5.527
|
4.875
|
5.068
|
6.052
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25.937
|
18.749
|
35.910
|
25.648
|
28.210
|
|
12. Thu nhập khác
|
582
|
59
|
193
|
57
|
24
|
|
13. Chi phí khác
|
175
|
157
|
159
|
148
|
171
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
407
|
-98
|
35
|
-91
|
-147
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26.343
|
18.652
|
35.945
|
25.557
|
28.063
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.953
|
989
|
3.334
|
2.513
|
3.878
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-315
|
256
|
128
|
29
|
-761
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.638
|
1.245
|
3.462
|
2.541
|
3.117
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23.705
|
17.407
|
32.482
|
23.016
|
24.946
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23.705
|
17.407
|
32.482
|
23.016
|
24.946
|