単位: 1.000.000đ
  Q1 2010 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 424,073 356,618
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 115,265 424,073 356,618
4. Giá vốn hàng bán 109,759 403,211 329,426
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,507 20,862 27,192
6. Doanh thu hoạt động tài chính 612 30 284
7. Chi phí tài chính 821 7,980 10,911
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,626 10,753
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 121 9,067 7,242
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,182 4,794 5,260
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,993 -949 4,063
12. Thu nhập khác 1,365 99
13. Chi phí khác 503 288
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -83 862 -189
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,911 -88 3,874
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,945 118
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 430 2,945 118
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,481 -3,032 3,756
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,481 -3,032 3,756