|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
502.201
|
283.024
|
312.615
|
349.037
|
406.638
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
231.086
|
153.454
|
121.460
|
113.638
|
137.743
|
|
1. Tiền
|
231.086
|
145.454
|
106.460
|
94.624
|
127.743
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
8.000
|
15.000
|
19.015
|
10.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
400
|
400
|
400
|
3.900
|
20.904
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
400
|
400
|
400
|
3.900
|
20.904
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
78.513
|
44.066
|
40.457
|
92.552
|
102.097
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
54.984
|
20.701
|
35.425
|
82.214
|
97.659
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23.879
|
23.479
|
5.474
|
10.299
|
3.454
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.022
|
1.183
|
856
|
1.337
|
984
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.372
|
-1.298
|
-1.298
|
-1.298
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
178.244
|
81.200
|
143.443
|
132.837
|
142.029
|
|
1. Hàng tồn kho
|
180.682
|
83.638
|
145.384
|
134.777
|
144.396
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.438
|
-2.438
|
-1.940
|
-1.940
|
-2.367
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.958
|
3.904
|
6.855
|
6.110
|
3.865
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.845
|
2.167
|
2.378
|
1.876
|
1.989
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.548
|
1.148
|
4.164
|
3.932
|
1.737
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
565
|
590
|
313
|
302
|
138
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
190.119
|
180.937
|
198.572
|
191.151
|
192.034
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
3
|
4
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
3
|
4
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
171.791
|
164.732
|
184.335
|
177.354
|
173.611
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
160.655
|
153.672
|
172.706
|
165.805
|
162.191
|
|
- Nguyên giá
|
505.116
|
506.103
|
529.662
|
529.647
|
531.422
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-344.461
|
-352.431
|
-356.957
|
-363.842
|
-369.231
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.136
|
11.060
|
11.630
|
11.550
|
11.420
|
|
- Nguyên giá
|
12.857
|
12.857
|
13.502
|
13.552
|
13.552
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.721
|
-1.797
|
-1.873
|
-2.003
|
-2.132
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.489
|
1.872
|
78
|
78
|
2.141
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.489
|
1.872
|
78
|
78
|
2.141
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.469
|
3.612
|
3.654
|
3.654
|
3.389
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3.469
|
3.612
|
3.654
|
3.654
|
3.389
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.370
|
10.721
|
10.504
|
10.060
|
12.889
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.370
|
10.721
|
10.504
|
10.060
|
12.889
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
692.320
|
463.961
|
511.187
|
540.188
|
598.672
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
402.087
|
165.110
|
234.578
|
251.631
|
306.808
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
381.728
|
147.723
|
219.918
|
237.098
|
294.339
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
1.964
|
1.386
|
693
|
2.772
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
189.113
|
47.321
|
88.431
|
111.754
|
150.769
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
32.342
|
14.317
|
28.408
|
24.377
|
594
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21.960
|
3.081
|
6.576
|
13.426
|
9.519
|
|
6. Phải trả người lao động
|
66.586
|
30.514
|
37.198
|
49.672
|
89.365
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.735
|
2.384
|
4.307
|
5.291
|
8.982
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
716
|
708
|
232
|
246
|
528
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.651
|
6.561
|
22.156
|
6.334
|
13.982
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
53.553
|
37.388
|
22.062
|
18.521
|
12.392
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.074
|
3.484
|
9.161
|
6.785
|
5.437
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
20.359
|
17.387
|
14.660
|
14.532
|
12.469
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
906
|
706
|
2.041
|
2.041
|
1.858
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
13.259
|
10.487
|
10.487
|
10.487
|
7.715
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
438
|
392
|
392
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
6.193
|
6.193
|
1.693
|
1.612
|
2.504
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
290.233
|
298.851
|
276.610
|
288.557
|
291.863
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
290.233
|
298.851
|
276.610
|
288.557
|
291.863
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
172.500
|
172.500
|
172.500
|
172.500
|
172.500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
69.778
|
69.777
|
81.859
|
81.859
|
87.118
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
47.956
|
56.574
|
22.251
|
34.198
|
32.246
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.746
|
47.418
|
7.021
|
7.021
|
6.755
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
43.210
|
9.156
|
15.230
|
27.177
|
25.490
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
692.320
|
463.961
|
511.187
|
540.188
|
598.672
|