Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 477.877 469.325 509.762 522.902 559.595
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38.175 6.353 15.175 13.127 55.846
1. Tiền 18.175 6.353 15.175 13.127 55.846
2. Các khoản tương đương tiền 20.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 127.710 111.705 99.238 104.845 106.085
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 80.536 73.666 58.353 66.612 67.269
2. Trả trước cho người bán 31.402 24.927 27.287 25.194 23.655
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15.772 13.112 17.200 13.039 18.763
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -3.602 0 -3.602
IV. Tổng hàng tồn kho 302.244 337.520 380.264 392.422 395.700
1. Hàng tồn kho 304.142 339.417 382.162 394.319 397.597
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.897 -1.897 -1.897 -1.897 -1.897
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.748 13.748 15.085 12.509 1.965
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 2.877 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9.748 13.748 12.208 12.509 1.965
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 379.748 376.220 372.521 368.681 365.426
I. Các khoản phải thu dài hạn 41.529 41.529 41.519 41.208 41.218
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 41.529 41.529 41.519 41.208 41.218
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52.414 51.873 51.372 50.830 50.288
1. Tài sản cố định hữu hình 40.444 39.903 39.403 38.861 38.319
- Nguyên giá 94.221 94.221 93.097 93.097 90.993
- Giá trị hao mòn lũy kế -53.777 -54.318 -53.694 -54.236 -52.674
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11.969 11.969 11.969 11.969 11.969
- Nguyên giá 12.002 12.002 12.002 12.002 12.002
- Giá trị hao mòn lũy kế -33 -33 -33 -33 -33
III. Bất động sản đầu tư 241.949 238.962 235.975 232.988 230.001
- Nguyên giá 322.764 322.764 322.764 322.764 322.764
- Giá trị hao mòn lũy kế -80.816 -83.802 -86.789 -89.776 -92.763
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 42.683 42.683 42.683 42.683 42.683
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 42.683 42.683 42.683 42.683 42.683
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.174 1.174 972 972 1.236
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.174 1.174 972 972 1.236
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 857.625 845.545 882.283 891.583 925.022
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 307.671 292.800 349.410 357.680 364.854
I. Nợ ngắn hạn 248.886 234.007 290.499 279.784 272.873
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 36.175 42.281 14.436
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 56.676 52.454 43.917 39.603 43.988
4. Người mua trả tiền trước 34.494 34.780 35.293 36.563 46.991
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 6 3.435 3.429 1.093
6. Phải trả người lao động 7.653 4.975 7.686 5.005 6.522
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.720 1.892 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.318 2.689 6.496 6.236 7.414
11. Phải trả ngắn hạn khác 95.360 95.962 115.112 107.271 115.483
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44.665 41.249 42.387 39.394 36.946
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 58.785 58.793 58.911 77.897 91.981
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.516 4.523 4.641 4.770 4.770
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 22.968 22.968 22.968 22.968 22.968
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 31.302 31.302 31.302 50.159 64.243
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 549.954 552.744 532.873 533.903 560.168
I. Vốn chủ sở hữu 549.954 552.744 532.873 533.903 560.168
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 270.269 270.269 270.269 270.269 270.269
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.099 22.099 24.200 24.200 24.200
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 257.586 260.377 238.404 239.434 265.699
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 236.803 257.817 234.065 234.065 234.065
- LNST chưa phân phối kỳ này 20.783 2.560 4.339 5.368 31.634
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 857.625 845.545 882.283 891.583 925.022