単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 509,762 522,902 559,595 531,084 529,881
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,175 13,127 55,846 14,235 25,883
1. Tiền 15,175 13,127 55,846 14,235 25,883
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,238 104,845 106,085 108,591 90,628
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 58,353 66,612 67,269 63,063 51,243
2. Trả trước cho người bán 27,287 25,194 23,655 30,093 27,412
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17,200 13,039 18,763 19,036 15,575
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,602 0 -3,602 -3,602 -3,602
IV. Tổng hàng tồn kho 380,264 392,422 395,700 397,835 403,775
1. Hàng tồn kho 382,162 394,319 397,597 399,732 405,672
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,897 -1,897 -1,897 -1,897 -1,897
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,085 12,509 1,965 10,423 9,595
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,877 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,208 12,509 1,965 10,423 9,595
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 372,521 368,681 365,426 383,968 380,533
I. Các khoản phải thu dài hạn 41,519 41,208 41,218 41,218 41,218
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 41,519 41,208 41,218 41,218 41,218
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 51,372 50,830 50,288 71,957 71,408
1. Tài sản cố định hữu hình 39,403 38,861 38,319 59,987 59,439
- Nguyên giá 93,097 93,097 90,993 113,327 113,445
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,694 -54,236 -52,674 -53,340 -54,007
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,969 11,969 11,969 11,969 11,969
- Nguyên giá 12,002 12,002 12,002 12,002 12,002
- Giá trị hao mòn lũy kế -33 -33 -33 -33 -33
III. Bất động sản đầu tư 235,975 232,988 230,001 227,014 224,027
- Nguyên giá 322,764 322,764 322,764 322,764 322,764
- Giá trị hao mòn lũy kế -86,789 -89,776 -92,763 -95,750 -98,737
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 42,683 42,683 42,683 42,683 42,683
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 42,683 42,683 42,683 42,683 42,683
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 972 972 1,236 1,097 1,197
1. Chi phí trả trước dài hạn 972 972 1,236 1,097 1,197
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 882,283 891,583 925,022 915,052 910,414
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 349,410 357,680 364,854 347,788 365,503
I. Nợ ngắn hạn 290,499 279,784 272,873 249,329 266,503
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 36,175 42,281 14,436 5,059 10,696
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 43,917 39,603 43,988 37,009 46,988
4. Người mua trả tiền trước 35,293 36,563 46,991 54,220 30,229
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,435 3,429 1,093 48 9
6. Phải trả người lao động 7,686 5,005 6,522 4,541 4,726
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 13,867 11,508
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6,496 6,236 7,414 5,099 6,668
11. Phải trả ngắn hạn khác 115,112 107,271 115,483 96,642 120,308
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 42,387 39,394 36,946 32,843 35,371
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 58,911 77,897 91,981 98,459 99,000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4,641 4,770 4,770 4,870 5,008
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 22,968 22,968 22,968 22,968 22,968
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 31,302 50,159 64,243 70,621 71,024
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 532,873 533,903 560,168 567,264 544,911
I. Vốn chủ sở hữu 532,873 533,903 560,168 567,264 544,911
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 270,269 270,269 270,269 270,269 270,269
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24,200 24,200 24,200 24,200 27,108
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 238,404 239,434 265,699 272,795 247,533
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 234,065 234,065 234,065 266,790 232,135
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,339 5,368 31,634 6,005 15,398
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 882,283 891,583 925,022 915,052 910,414