単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 522,902 559,595 531,084 531,582 526,531
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,127 55,846 14,235 25,883 25,132
1. Tiền 13,127 55,846 14,235 25,883 25,132
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 104,845 106,085 108,591 90,628 86,697
1. Phải thu khách hàng 66,612 67,269 63,063 51,243 48,905
2. Trả trước cho người bán 25,194 23,655 30,093 27,412 25,678
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,039 18,763 19,036 15,575 15,716
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -3,602 -3,602 -3,602 -3,602
IV. Tổng hàng tồn kho 392,422 395,700 397,835 405,524 408,541
1. Hàng tồn kho 394,319 397,597 399,732 407,422 410,439
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,897 -1,897 -1,897 -1,897 -1,897
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,509 1,965 10,423 9,547 6,160
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,509 1,965 10,423 9,547 6,160
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 368,681 365,426 383,968 380,533 376,607
I. Các khoản phải thu dài hạn 41,208 41,218 41,218 41,218 41,208
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 41,208 41,218 41,218 41,218 41,208
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 50,830 50,288 71,957 71,408 70,741
1. Tài sản cố định hữu hình 38,861 38,319 59,987 59,439 58,772
- Nguyên giá 93,097 90,993 113,327 113,445 113,445
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,236 -52,674 -53,340 -54,007 -54,673
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,969 11,969 11,969 11,969 11,969
- Nguyên giá 12,002 12,002 12,002 12,002 12,002
- Giá trị hao mòn lũy kế -33 -33 -33 -33 -33
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 232,988 230,001 227,014 224,027 221,040
- Nguyên giá 322,764 322,764 322,764 322,764 322,764
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,776 -92,763 -95,750 -98,737 -101,724
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 42,683 42,683 42,683 42,683 42,683
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 42,683 42,683 42,683 42,683 42,683
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 972 1,236 1,097 1,197 935
1. Chi phí trả trước dài hạn 972 1,236 1,097 1,197 935
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 891,583 925,022 915,052 912,115 903,138
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 357,680 364,854 347,788 367,013 348,414
I. Nợ ngắn hạn 279,784 272,873 249,329 267,992 255,593
1. Vay và nợ ngắn 42,281 14,436 5,059 10,696 8,851
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 39,603 43,988 37,009 46,988 42,872
4. Người mua trả tiền trước 36,563 46,991 54,220 30,229 26,081
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,429 1,093 48 9 78
6. Phải trả người lao động 5,005 6,522 4,541 4,726 5,982
7. Chi phí phải trả 0 0 13,867 13,017 11,413
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 107,271 115,483 96,642 120,287 120,259
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 77,897 91,981 98,459 99,021 92,821
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,770 4,770 4,870 5,029 5,131
4. Vay và nợ dài hạn 22,968 22,968 22,968 22,968 22,968
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 533,903 560,168 567,264 545,103 554,725
I. Vốn chủ sở hữu 533,903 560,168 567,264 545,103 554,725
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 270,269 270,269 270,269 270,269 270,269
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,200 24,200 24,200 27,108 27,108
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 239,434 265,699 272,795 247,725 257,347
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 39,394 36,946 32,843 35,371 33,855
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 891,583 925,022 915,052 912,115 903,138