|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
509,762
|
522,902
|
559,595
|
531,084
|
529,881
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,175
|
13,127
|
55,846
|
14,235
|
25,883
|
|
1. Tiền
|
15,175
|
13,127
|
55,846
|
14,235
|
25,883
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
99,238
|
104,845
|
106,085
|
108,591
|
90,628
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
58,353
|
66,612
|
67,269
|
63,063
|
51,243
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
27,287
|
25,194
|
23,655
|
30,093
|
27,412
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
17,200
|
13,039
|
18,763
|
19,036
|
15,575
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,602
|
0
|
-3,602
|
-3,602
|
-3,602
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
380,264
|
392,422
|
395,700
|
397,835
|
403,775
|
|
1. Hàng tồn kho
|
382,162
|
394,319
|
397,597
|
399,732
|
405,672
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,897
|
-1,897
|
-1,897
|
-1,897
|
-1,897
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,085
|
12,509
|
1,965
|
10,423
|
9,595
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,877
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12,208
|
12,509
|
1,965
|
10,423
|
9,595
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
372,521
|
368,681
|
365,426
|
383,968
|
380,533
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
41,519
|
41,208
|
41,218
|
41,218
|
41,218
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
41,519
|
41,208
|
41,218
|
41,218
|
41,218
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
51,372
|
50,830
|
50,288
|
71,957
|
71,408
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
39,403
|
38,861
|
38,319
|
59,987
|
59,439
|
|
- Nguyên giá
|
93,097
|
93,097
|
90,993
|
113,327
|
113,445
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53,694
|
-54,236
|
-52,674
|
-53,340
|
-54,007
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,969
|
11,969
|
11,969
|
11,969
|
11,969
|
|
- Nguyên giá
|
12,002
|
12,002
|
12,002
|
12,002
|
12,002
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33
|
-33
|
-33
|
-33
|
-33
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
235,975
|
232,988
|
230,001
|
227,014
|
224,027
|
|
- Nguyên giá
|
322,764
|
322,764
|
322,764
|
322,764
|
322,764
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-86,789
|
-89,776
|
-92,763
|
-95,750
|
-98,737
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
42,683
|
42,683
|
42,683
|
42,683
|
42,683
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
42,683
|
42,683
|
42,683
|
42,683
|
42,683
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
972
|
972
|
1,236
|
1,097
|
1,197
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
972
|
972
|
1,236
|
1,097
|
1,197
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
882,283
|
891,583
|
925,022
|
915,052
|
910,414
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
349,410
|
357,680
|
364,854
|
347,788
|
365,503
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
290,499
|
279,784
|
272,873
|
249,329
|
266,503
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
36,175
|
42,281
|
14,436
|
5,059
|
10,696
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
43,917
|
39,603
|
43,988
|
37,009
|
46,988
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
35,293
|
36,563
|
46,991
|
54,220
|
30,229
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,435
|
3,429
|
1,093
|
48
|
9
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,686
|
5,005
|
6,522
|
4,541
|
4,726
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
13,867
|
11,508
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
115,112
|
107,271
|
115,483
|
96,642
|
120,308
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
58,911
|
77,897
|
91,981
|
98,459
|
99,000
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,641
|
4,770
|
4,770
|
4,870
|
5,008
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
22,968
|
22,968
|
22,968
|
22,968
|
22,968
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
532,873
|
533,903
|
560,168
|
567,264
|
544,911
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
532,873
|
533,903
|
560,168
|
567,264
|
544,911
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
270,269
|
270,269
|
270,269
|
270,269
|
270,269
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
24,200
|
24,200
|
24,200
|
24,200
|
27,108
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
238,404
|
239,434
|
265,699
|
272,795
|
247,533
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
42,387
|
39,394
|
36,946
|
32,843
|
35,371
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
882,283
|
891,583
|
925,022
|
915,052
|
910,414
|