|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
50,798
|
26,875
|
39,572
|
46,142
|
133,282
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-35,522
|
-45,415
|
-19,473
|
-43,739
|
-43,753
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-8,106
|
-9,954
|
-9,228
|
-11,134
|
-10,723
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
-309
|
-644
|
-664
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,000
|
-3,873
|
282
|
-11
|
-1,081
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,173
|
504
|
8,654
|
5,774
|
5,270
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-15,543
|
37
|
-10,634
|
-4,751
|
-12,955
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,200
|
-31,826
|
8,865
|
-8,362
|
69,376
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-46
|
172
|
1,183
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
272
|
4
|
3
|
37
|
5
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
272
|
4
|
-43
|
208
|
1,188
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
6,106
|
2,155
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
-30,000
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-21,006
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-21,006
|
|
|
6,106
|
-27,845
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-25,934
|
-31,822
|
8,822
|
-2,048
|
42,719
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
64,109
|
38,175
|
6,353
|
-6,353
|
-8,400
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
38,175
|
6,353
|
15,175
|
-8,400
|
55,846
|