|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
411,017
|
343,626
|
176,046
|
156,228
|
244,724
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-81,780
|
-77,331
|
-160,982
|
-138,184
|
-188,559
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-28,211
|
-26,483
|
-34,920
|
-38,527
|
-41,039
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
-1,617
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-43,321
|
-29,034
|
-22,177
|
-6,824
|
-4,672
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
86,461
|
22,055
|
32,670
|
19,751
|
20,201
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-241,342
|
-254,697
|
-96,181
|
-39,098
|
-28,373
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
102,824
|
-21,863
|
-105,544
|
-46,653
|
665
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-278
|
-33
|
-4,604
|
-49
|
-42
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
177
|
|
|
2,559
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-62,479
|
-104,784
|
-530,387
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
36,947
|
129,617
|
609,008
|
19,000
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
135
|
-105
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,598
|
9,180
|
5,395
|
1,702
|
52
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-21,212
|
34,156
|
79,546
|
20,548
|
2,570
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
44,436
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
-30,000
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-18,733
|
-15,914
|
-36,855
|
-21,006
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-18,733
|
-15,914
|
-36,855
|
-21,006
|
14,436
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
62,878
|
-3,621
|
-62,853
|
-47,112
|
17,671
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
88,882
|
151,760
|
148,139
|
85,286
|
38,175
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
151,760
|
148,139
|
85,286
|
38,175
|
55,846
|