単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 529,248 379,267 238,910 155,896 162,956
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 529,248 379,267 238,910 155,896 162,956
Giá vốn hàng bán 342,163 255,610 209,722 125,289 113,865
Lợi nhuận gộp 187,086 123,657 29,187 30,607 49,091
Doanh thu hoạt động tài chính 5,300 10,267 10,841 1,793 396
Chi phí tài chính 0 0 0 1
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 15,282 11,951 17 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,199 20,889 20,341 12,299 12,640
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 160,905 101,085 19,670 20,101 36,846
Thu nhập khác 6,795 7,100 27,212 16,611 12,173
Chi phí khác 7,229 11,382 10,994 10,465 9,450
Lợi nhuận khác -434 -4,282 16,219 6,146 2,722
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 160,470 96,803 35,889 26,247 39,568
Chi phí thuế TNDN hiện hành 32,527 20,049 8,165 5,464 7,935
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 32,527 20,049 8,165 5,464 7,935
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 127,944 76,754 27,724 20,783 31,634
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 127,944 76,754 27,724 20,783 31,634
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)