単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,639 17,561 37,202 90,618 41,040
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 17,639 17,561 37,202 90,618 41,040
Giá vốn hàng bán 12,433 12,343 31,910 57,178 28,927
Lợi nhuận gộp 5,206 5,217 5,292 33,440 12,113
Doanh thu hoạt động tài chính 4 3 123 265 215
Chi phí tài chính 1 309 644 -952
Trong đó: Chi phí lãi vay 309 644 -952
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,358 3,113 3,037 3,140 3,545
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,851 1,799 1,734 31,518 8,783
Thu nhập khác 2,439 2,302 3,621 3,852 1,645
Chi phí khác 1,091 1,797 4,068 2,536 2,164
Lợi nhuận khác 1,348 506 -447 1,316 -519
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,199 2,304 1,287 32,834 8,263
Chi phí thuế TNDN hiện hành 640 480 257 6,569 2,258
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 640 480 257 6,569 2,258
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,560 1,825 1,030 26,265 6,005
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,560 1,825 1,030 26,265 6,005
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)