単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,184 17,639 17,561 37,202 90,618
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 54,184 17,639 17,561 37,202 90,618
Giá vốn hàng bán 45,622 12,433 12,343 31,910 57,178
Lợi nhuận gộp 8,561 5,206 5,217 5,292 33,440
Doanh thu hoạt động tài chính 344 4 3 123 265
Chi phí tài chính 0 1 309 644 -952
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 309 644 -952
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,292 3,358 3,113 3,037 3,140
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,614 1,851 1,799 1,734 31,518
Thu nhập khác 9,443 2,439 2,302 3,621 3,852
Chi phí khác 2,467 1,091 1,797 4,068 2,536
Lợi nhuận khác 6,976 1,348 506 -447 1,316
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,590 3,199 2,304 1,287 32,834
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,287 640 480 257 6,569
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,287 640 480 257 6,569
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,303 2,560 1,825 1,030 26,265
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,303 2,560 1,825 1,030 26,265
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)