|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
54,184
|
17,639
|
17,561
|
37,202
|
90,618
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
54,184
|
17,639
|
17,561
|
37,202
|
90,618
|
|
Giá vốn hàng bán
|
45,622
|
12,433
|
12,343
|
31,910
|
57,178
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,561
|
5,206
|
5,217
|
5,292
|
33,440
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
344
|
4
|
3
|
123
|
265
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
1
|
309
|
644
|
-952
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
309
|
644
|
-952
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,292
|
3,358
|
3,113
|
3,037
|
3,140
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,614
|
1,851
|
1,799
|
1,734
|
31,518
|
|
Thu nhập khác
|
9,443
|
2,439
|
2,302
|
3,621
|
3,852
|
|
Chi phí khác
|
2,467
|
1,091
|
1,797
|
4,068
|
2,536
|
|
Lợi nhuận khác
|
6,976
|
1,348
|
506
|
-447
|
1,316
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,590
|
3,199
|
2,304
|
1,287
|
32,834
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,287
|
640
|
480
|
257
|
6,569
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,287
|
640
|
480
|
257
|
6,569
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,303
|
2,560
|
1,825
|
1,030
|
26,265
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,303
|
2,560
|
1,825
|
1,030
|
26,265
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|