単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,202 90,618 41,040 58,931 57,161
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 37,202 90,618 41,040 58,931 57,161
Giá vốn hàng bán 31,910 57,178 28,927 42,779 42,203
Lợi nhuận gộp 5,292 33,440 12,113 16,152 14,958
Doanh thu hoạt động tài chính 123 265 215 11 101
Chi phí tài chính 644 -952
Trong đó: Chi phí lãi vay 644 -952
Chi phí bán hàng 800 190
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,037 3,140 3,545 3,642 2,986
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,734 31,518 8,783 11,721 11,883
Thu nhập khác 3,621 3,852 1,645 2,787 3,665
Chi phí khác 4,068 2,536 2,164 2,722 3,521
Lợi nhuận khác -447 1,316 -519 64 145
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,287 32,834 8,263 11,785 12,027
Chi phí thuế TNDN hiện hành 257 6,569 2,258 2,392 2,405
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 257 6,569 2,258 2,392 2,405
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,030 26,265 6,005 9,393 9,622
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,030 26,265 6,005 9,393 9,622
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)