Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 529,248 379,267 238,910 155,896 162,956
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 529,248 379,267 238,910 155,896 162,956
4. Giá vốn hàng bán 342,163 255,610 209,722 125,289 113,865
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 187,086 123,657 29,187 30,607 49,091
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,300 10,267 10,841 1,793 396
7. Chi phí tài chính 0 0 0 1
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 15,282 11,951 17 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,199 20,889 20,341 12,299 12,640
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 160,905 101,085 19,670 20,101 36,846
12. Thu nhập khác 6,795 7,100 27,212 16,611 12,173
13. Chi phí khác 7,229 11,382 10,994 10,465 9,450
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -434 -4,282 16,219 6,146 2,722
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 160,470 96,803 35,889 26,247 39,568
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 32,527 20,049 8,165 5,464 7,935
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 32,527 20,049 8,165 5,464 7,935
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 127,944 76,754 27,724 20,783 31,634
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 127,944 76,754 27,724 20,783 31,634