Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 475,162 465,538 466,407 457,521 432,668
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,824 39,006 55,534 46,584 26,783
1. Tiền 15,401 21,583 34,534 46,584 26,783
2. Các khoản tương đương tiền 17,423 17,423 21,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 265,923 260,433 234,149 254,242 232,428
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 80,735 67,648 54,902 66,888 74,986
2. Trả trước cho người bán 187,140 194,501 185,109 162,610 21,457
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,847 5,064 771 31,378 142,913
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,799 -6,780 -6,634 -6,634 -6,928
IV. Tổng hàng tồn kho 170,961 159,342 168,672 150,409 166,679
1. Hàng tồn kho 173,548 161,787 171,117 152,854 168,687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,588 -2,445 -2,445 -2,445 -2,008
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,454 6,757 8,053 6,286 6,777
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 396 396 228 228 401
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,048 5,815 7,515 5,748 6,066
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 546 310 310 310
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 202,206 196,479 223,347 188,672 231,869
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,990 16,490 47,359 16,490 62,923
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 15,623 15,623 15,623 15,623 15,623
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,367 2,367 33,235 2,367 48,799
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,000 -1,500 -1,500 -1,500 -1,500
II. Tài sản cố định 151,511 146,578 141,593 138,142 135,055
1. Tài sản cố định hữu hình 150,614 145,749 140,826 137,437 134,410
- Nguyên giá 412,629 412,775 412,775 414,287 416,064
- Giá trị hao mòn lũy kế -262,015 -267,025 -271,949 -276,850 -281,653
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 897 829 767 705 645
- Nguyên giá 4,640 4,640 4,640 4,640 4,640
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,742 -3,811 -3,873 -3,935 -3,995
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 456 456 1,784 456 456
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 1,784 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 456 456 0 456 456
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 27,337 27,337 27,337 29,037 29,037
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 27,337 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 27,337 27,337 0 29,037 29,037
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,911 5,618 5,275 4,547 4,398
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,911 5,618 5,275 4,547 4,398
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 677,368 662,017 689,755 646,193 664,537
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 311,814 296,437 263,744 241,061 259,137
I. Nợ ngắn hạn 288,094 264,446 243,994 214,740 235,007
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 178,521 157,794 158,705 138,432 141,518
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 72,521 65,275 45,357 48,087 66,503
4. Người mua trả tiền trước 21,379 28,869 24,721 15,224 9,537
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 455 370 512 845 217
6. Phải trả người lao động 10,343 5,434 4,727 5,084 12,029
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 953 1,463 1,901 1,000 256
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,033 5,188 4,228 4,063 3,895
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -111 53 3,842 2,005 1,051
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23,720 31,991 19,750 26,320 24,130
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 23,720 31,991 19,750 26,320 24,130
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 365,553 365,581 426,011 405,132 405,400
I. Vốn chủ sở hữu 365,553 365,581 426,011 405,132 405,400
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210,965 210,965 210,965 210,965 210,965
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -100 -100 -100 -100 -100
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 154,688 154,716 215,146 194,267 194,535
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 101,451 154,352 150,352 129,265 129,265
- LNST chưa phân phối kỳ này 53,238 364 64,794 65,002 65,269
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 677,368 662,017 689,755 646,193 664,537