単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 466,407 457,521 432,668 343,179 405,766
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 55,534 46,584 26,783 53,239 32,202
1. Tiền 34,534 46,584 26,783 53,239 32,202
2. Các khoản tương đương tiền 21,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 234,149 254,242 232,428 150,610 184,200
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 54,902 66,888 74,986 78,582 73,063
2. Trả trước cho người bán 185,109 162,610 21,457 23,479 18,399
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 771 31,378 142,913 56,285 104,304
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,634 -6,634 -6,928 -7,736 -11,565
IV. Tổng hàng tồn kho 168,672 150,409 166,679 133,320 156,252
1. Hàng tồn kho 171,117 152,854 168,687 135,328 158,260
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,445 -2,445 -2,008 -2,008 -2,008
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,053 6,286 6,777 6,010 33,111
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 228 228 401 253 148
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,515 5,748 6,066 5,440 6,701
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 310 310 310 317 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 26,260
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 223,347 188,672 231,869 314,503 258,294
I. Các khoản phải thu dài hạn 47,359 16,490 62,923 147,658 42,367
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 15,623 15,623 15,623 15,623 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 33,235 2,367 48,799 133,535 42,367
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,500 -1,500 -1,500 -1,500 0
II. Tài sản cố định 141,593 138,142 135,055 130,658 126,939
1. Tài sản cố định hữu hình 140,826 137,437 134,410 130,073 126,413
- Nguyên giá 412,775 414,287 416,064 416,520 415,246
- Giá trị hao mòn lũy kế -271,949 -276,850 -281,653 -286,447 -288,833
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 767 705 645 585 525
- Nguyên giá 4,640 4,640 4,640 4,640 4,640
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,873 -3,935 -3,995 -4,055 -4,114
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,784 456 456 491 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 1,784 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 456 456 491 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 27,337 29,037 29,037 31,537 78,589
1. Đầu tư vào công ty con 27,337 0 0 2,000 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 29,037 29,037 29,537 31,537
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 47,052
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,275 4,547 4,398 4,159 10,400
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,275 4,547 4,398 4,159 10,400
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 689,755 646,193 664,537 657,682 664,060
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 263,744 241,061 259,137 252,145 305,136
I. Nợ ngắn hạn 243,994 214,740 235,007 238,965 294,146
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 158,705 138,432 141,518 156,363 169,251
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 45,357 48,087 66,503 55,560 55,086
4. Người mua trả tiền trước 24,721 15,224 9,537 15,222 14,729
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 512 845 217 321 247
6. Phải trả người lao động 4,727 5,084 12,029 5,610 4,180
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,901 1,000 256 301 678
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,228 4,063 3,895 5,251 46,381
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,842 2,005 1,051 337 3,595
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19,750 26,320 24,130 13,180 10,990
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 19,750 26,320 24,130 13,180 10,990
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 426,011 405,132 405,400 405,537 358,924
I. Vốn chủ sở hữu 426,011 405,132 405,400 405,537 358,924
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210,965 210,965 210,965 210,965 210,965
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -100 -100 -100 -100 -100
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 215,146 194,267 194,535 194,672 148,059
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 150,352 129,265 129,265 194,233 147,060
- LNST chưa phân phối kỳ này 64,794 65,002 65,269 440 999
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 689,755 646,193 664,537 657,682 664,060