|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
475,162
|
465,538
|
466,407
|
457,521
|
432,668
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32,824
|
39,006
|
55,534
|
46,584
|
26,783
|
|
1. Tiền
|
15,401
|
21,583
|
34,534
|
46,584
|
26,783
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17,423
|
17,423
|
21,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
265,923
|
260,433
|
234,149
|
254,242
|
232,428
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
80,735
|
67,648
|
54,902
|
66,888
|
74,986
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
187,140
|
194,501
|
185,109
|
162,610
|
21,457
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,847
|
5,064
|
771
|
31,378
|
142,913
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,799
|
-6,780
|
-6,634
|
-6,634
|
-6,928
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
170,961
|
159,342
|
168,672
|
150,409
|
166,679
|
|
1. Hàng tồn kho
|
173,548
|
161,787
|
171,117
|
152,854
|
168,687
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,588
|
-2,445
|
-2,445
|
-2,445
|
-2,008
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,454
|
6,757
|
8,053
|
6,286
|
6,777
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
396
|
396
|
228
|
228
|
401
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,048
|
5,815
|
7,515
|
5,748
|
6,066
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
546
|
310
|
310
|
310
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
202,206
|
196,479
|
223,347
|
188,672
|
231,869
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
15,990
|
16,490
|
47,359
|
16,490
|
62,923
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
15,623
|
15,623
|
15,623
|
15,623
|
15,623
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,367
|
2,367
|
33,235
|
2,367
|
48,799
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2,000
|
-1,500
|
-1,500
|
-1,500
|
-1,500
|
|
II. Tài sản cố định
|
151,511
|
146,578
|
141,593
|
138,142
|
135,055
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
150,614
|
145,749
|
140,826
|
137,437
|
134,410
|
|
- Nguyên giá
|
412,629
|
412,775
|
412,775
|
414,287
|
416,064
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-262,015
|
-267,025
|
-271,949
|
-276,850
|
-281,653
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
897
|
829
|
767
|
705
|
645
|
|
- Nguyên giá
|
4,640
|
4,640
|
4,640
|
4,640
|
4,640
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,742
|
-3,811
|
-3,873
|
-3,935
|
-3,995
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
456
|
456
|
1,784
|
456
|
456
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
1,784
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
456
|
456
|
0
|
456
|
456
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
27,337
|
27,337
|
27,337
|
29,037
|
29,037
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
27,337
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
27,337
|
27,337
|
0
|
29,037
|
29,037
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,911
|
5,618
|
5,275
|
4,547
|
4,398
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,911
|
5,618
|
5,275
|
4,547
|
4,398
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
677,368
|
662,017
|
689,755
|
646,193
|
664,537
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
311,814
|
296,437
|
263,744
|
241,061
|
259,137
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
288,094
|
264,446
|
243,994
|
214,740
|
235,007
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
178,521
|
157,794
|
158,705
|
138,432
|
141,518
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
72,521
|
65,275
|
45,357
|
48,087
|
66,503
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21,379
|
28,869
|
24,721
|
15,224
|
9,537
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
455
|
370
|
512
|
845
|
217
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,343
|
5,434
|
4,727
|
5,084
|
12,029
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
953
|
1,463
|
1,901
|
1,000
|
256
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,033
|
5,188
|
4,228
|
4,063
|
3,895
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-111
|
53
|
3,842
|
2,005
|
1,051
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
23,720
|
31,991
|
19,750
|
26,320
|
24,130
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
23,720
|
31,991
|
19,750
|
26,320
|
24,130
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
365,553
|
365,581
|
426,011
|
405,132
|
405,400
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
365,553
|
365,581
|
426,011
|
405,132
|
405,400
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
210,965
|
210,965
|
210,965
|
210,965
|
210,965
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-100
|
-100
|
-100
|
-100
|
-100
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
154,688
|
154,716
|
215,146
|
194,267
|
194,535
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
101,451
|
154,352
|
150,352
|
129,265
|
129,265
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
53,238
|
364
|
64,794
|
65,002
|
65,269
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
677,368
|
662,017
|
689,755
|
646,193
|
664,537
|