単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 548,135 562,669 799,833 554,211 499,674
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 12,769 13,416 10,370 9,027 9,403
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 535,366 549,252 789,463 545,185 490,271
4. Giá vốn hàng bán 437,240 452,752 700,854 461,829 420,731
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 98,126 96,500 88,609 83,355 69,540
6. Doanh thu hoạt động tài chính 52,619 29,241 42,393 52,496 64,385
7. Chi phí tài chính 10,060 12,339 24,012 18,238 10,112
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,300 11,028 23,341 17,358 9,693
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 33,556 35,110 27,295 22,563 21,682
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,672 44,739 43,402 43,694 36,882
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 66,457 33,552 36,293 51,356 65,249
12. Thu nhập khác 213 2,805 3,274 536 259
13. Chi phí khác 38 539 635 108 3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 175 2,266 2,639 427 256
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 66,632 35,818 38,932 51,783 65,505
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,836 1,974 687 681 236
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,836 1,974 687 681 236
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 63,796 33,844 38,245 51,102 65,269
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 63,796 33,844 38,245 51,102 65,269