|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.189.872
|
3.163.095
|
2.906.390
|
2.229.060
|
2.394.202
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
90.810
|
82.367
|
169.110
|
76.284
|
304.311
|
|
1. Tiền
|
82.837
|
75.367
|
169.110
|
65.284
|
299.111
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.973
|
7.000
|
0
|
11.000
|
5.200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
19.041
|
11.041
|
10.041
|
4.041
|
17.541
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
41
|
41
|
41
|
41
|
41
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
19.000
|
11.000
|
10.000
|
4.000
|
17.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.680.135
|
2.314.744
|
1.430.782
|
993.309
|
1.050.466
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.396.503
|
2.019.944
|
1.154.474
|
1.008.284
|
1.101.966
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
126.238
|
161.489
|
289.197
|
145.367
|
130.876
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
16.200
|
15.700
|
27.599
|
17.765
|
21.265
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
413.268
|
380.293
|
253.096
|
96.957
|
92.751
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-272.073
|
-262.682
|
-293.584
|
-275.063
|
-296.392
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
385.295
|
733.808
|
1.233.846
|
1.120.327
|
989.157
|
|
1. Hàng tồn kho
|
385.498
|
734.011
|
1.238.304
|
1.122.547
|
989.902
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-203
|
-203
|
-4.458
|
-2.220
|
-745
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.591
|
21.135
|
62.610
|
35.099
|
32.727
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.877
|
2.510
|
1.658
|
1.671
|
1.443
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.580
|
16.774
|
54.004
|
29.520
|
28.922
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
133
|
1.851
|
6.949
|
3.909
|
2.362
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.074.590
|
1.074.668
|
677.454
|
714.746
|
1.081.219
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22.002
|
15.165
|
19.109
|
115.613
|
90
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
121.556
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
113
|
0
|
-5.943
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
22.002
|
15.052
|
25.052
|
0
|
115.613
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-5.943
|
0
|
-115.523
|
|
II. Tài sản cố định
|
422.979
|
374.477
|
328.109
|
238.671
|
223.380
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
406.035
|
373.898
|
327.782
|
238.518
|
223.300
|
|
- Nguyên giá
|
757.996
|
774.686
|
769.966
|
698.380
|
709.739
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-351.961
|
-400.788
|
-442.185
|
-459.862
|
-486.440
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
16.269
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
31.833
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.564
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
675
|
579
|
327
|
153
|
80
|
|
- Nguyên giá
|
4.749
|
4.929
|
4.814
|
4.814
|
4.814
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.074
|
-4.350
|
-4.487
|
-4.661
|
-4.734
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
301.342
|
293.944
|
207.671
|
242.702
|
523.625
|
|
- Nguyên giá
|
335.113
|
335.113
|
240.652
|
292.009
|
584.714
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33.771
|
-41.169
|
-32.981
|
-49.307
|
-61.089
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.519
|
17.563
|
13.524
|
12.654
|
25.789
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.519
|
17.563
|
13.524
|
12.654
|
25.789
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
305.155
|
361.535
|
103.460
|
89.189
|
296.681
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
139.483
|
101.836
|
101.468
|
88.467
|
295.959
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
157.422
|
255.449
|
722
|
722
|
722
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.250
|
4.250
|
1.270
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16.593
|
11.984
|
5.582
|
15.916
|
11.654
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.600
|
8.633
|
2.912
|
13.730
|
9.798
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.993
|
3.351
|
2.670
|
2.186
|
1.855
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.264.462
|
4.237.763
|
3.583.844
|
2.943.806
|
3.475.421
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.344.947
|
3.339.555
|
2.650.647
|
2.056.167
|
2.563.565
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.983.687
|
2.997.377
|
2.564.043
|
1.670.995
|
2.075.841
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.712.180
|
1.776.893
|
1.562.268
|
788.900
|
899.960
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
713.645
|
664.523
|
649.261
|
416.380
|
562.768
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
91.951
|
247.418
|
145.734
|
230.513
|
385.685
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29.986
|
11.845
|
7.663
|
9.475
|
7.827
|
|
6. Phải trả người lao động
|
32.103
|
33.647
|
34.041
|
29.022
|
36.196
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
260.850
|
195.811
|
70.819
|
106.523
|
113.816
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
321
|
219
|
334
|
781
|
609
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
119.990
|
51.810
|
78.219
|
75.336
|
55.232
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7.287
|
756
|
662
|
0
|
581
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.375
|
14.454
|
15.042
|
14.065
|
13.166
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
361.261
|
342.178
|
86.603
|
385.172
|
487.723
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
13.200
|
12.977
|
12.977
|
8.907
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
49.566
|
48.229
|
46.892
|
45.567
|
45.857
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
11.258
|
74.183
|
10.230
|
6.103
|
3.239
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
269.582
|
175.961
|
793
|
311.491
|
429.373
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
349
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
30.855
|
30.605
|
15.711
|
9.034
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
919.514
|
898.208
|
933.197
|
887.639
|
911.857
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
919.514
|
898.208
|
933.197
|
887.639
|
911.857
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
673.643
|
673.643
|
673.643
|
714.057
|
714.057
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.786
|
12.827
|
6.632
|
6.632
|
6.632
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
207.591
|
187.053
|
232.124
|
147.166
|
169.829
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
141.245
|
121.209
|
186.947
|
139.343
|
145.040
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
66.346
|
65.844
|
45.177
|
7.823
|
24.790
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
25.524
|
24.714
|
20.829
|
19.815
|
21.369
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.264.462
|
4.237.763
|
3.583.844
|
2.943.806
|
3.475.421
|