|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
495.042
|
420.071
|
570.888
|
771.455
|
876.908
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.622
|
135
|
1.718
|
327
|
1.123
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
493.421
|
419.936
|
569.170
|
771.127
|
875.785
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
372.404
|
282.106
|
403.130
|
531.262
|
557.898
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
121.017
|
137.830
|
166.041
|
239.865
|
317.887
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
906
|
2.532
|
2.919
|
8.862
|
6.700
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14.996
|
14.886
|
20.479
|
24.044
|
22.781
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.064
|
13.615
|
16.323
|
18.175
|
20.180
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
82.208
|
105.942
|
124.672
|
195.991
|
251.697
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.234
|
4.758
|
7.160
|
10.613
|
13.937
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19.485
|
14.776
|
16.649
|
18.079
|
36.172
|
|
12. Thu nhập khác
|
102
|
4
|
0
|
255
|
146
|
|
13. Chi phí khác
|
1.472
|
2.065
|
121
|
597
|
330
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.370
|
-2.061
|
-121
|
-342
|
-184
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18.115
|
12.715
|
16.528
|
17.737
|
35.988
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.709
|
2.858
|
3.345
|
4.284
|
7.382
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.709
|
2.858
|
3.345
|
4.284
|
7.382
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16.406
|
9.857
|
13.183
|
13.453
|
28.606
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16.406
|
9.857
|
13.183
|
13.453
|
28.606
|